Cụm công nghiệp
10
0
| STT | Tên cụm công nghiệp | Địa chỉ | approve_status_code | approve_status_name | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CCN Hoàng Văn Thụ | Bản Hoàng Văn Thụ, bản Nam, phường Chiềng Cơi và Tổ 9, phường Chiềng Sinh. | 0 | Soạn thảo | 308416.47026647 | 2356881.266487 |
| 2 | CCN Hoàng Văn Thụ | Bản Hoàng Văn Thụ, bản Nam, phường Chiềng Cơi và Tổ 9, phường Chiềng Sinh. | 0 | Soạn thảo | 308340.11880555 | 2357186.6723306 |
| 3 | CCN Hoàng Văn Thụ | Bản Hoàng Văn Thụ, bản Nam, phường Chiềng Cơi và Tổ 9, phường Chiềng Sinh. | 0 | Soạn thảo | 308340.11880555 | 2357186.6723306 |
| 4 | CCN Hoàng Văn Thụ | Bản Hoàng Văn Thụ, bản Nam, phường Chiềng Cơi và Tổ 9, phường Chiềng Sinh. | 0 | Soạn thảo | 307233.02262222 | 2357988.3626703 |
| 5 | CCN Hoàng Văn Thụ | Bản Hoàng Văn Thụ, bản Nam, phường Chiềng Cơi và Tổ 9, phường Chiềng Sinh. | 0 | Soạn thảo | 306965.792509 | 2357186.6723306 |
| 6 | CCN Hoàng Văn Thụ | Bản Hoàng Văn Thụ, bản Nam, phường Chiềng Cơi và Tổ 9, phường Chiềng Sinh. | 0 | Soạn thảo | 307652.95565727 | 2356270.4547996 |
| 7 | CCN Hoàng Văn Thụ | Bản Hoàng Văn Thụ, bản Nam, phường Chiềng Cơi và Tổ 9, phường Chiềng Sinh. | 0 | Soạn thảo | 308416.47026647 | 2356881.266487 |