Văn bằng, chứng chỉ
1.331
917
| STT | STT | Họ tên | Giới tính | Ngày sinh | Dân tộc | Nơi sinh | Nơi ở hiện nay | Loại tốt nghiệp Cấp văn bằng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 261 | 261 | Lường Văn Hiểu | Nam | 30/11/2008 | La Ha | Nong Hùn - Chiềng Công - Mường La | Nong Hùn - Chiềng Công - Mường La | Trung bình |
| 262 | 262 | Sùng A Hợ | Nam | 02/06/2007 | HMông | Nặm Hồng - Chiềng Công - Mường La | Nặm Hồng - Chiềng Công - Mường La | Khá |
| 263 | 263 | Giàng A Lan | Nam | 08/10/2008 | HMông | Co Sủ Trên - Chiềng Công - Mường La | Co Sủ Trên - Chiềng Công - Mường La | Khá |
| 264 | 264 | Sùng A Long | Nam | 02/05/2008 | HMông | Tốc Tát Dưới - Chiềng Công - Mường La | Tốc Tát Dưới - Chiềng Công - Mường La | Trung bình |
| 265 | 265 | Giàng A Mó | Nam | 04/07/2007 | HMông | Lọng Bó - Chiềng Công - Mường La | Lọng Bó - Chiềng Công - Mường La | Trung bình |
| 266 | 266 | Giàng A Nang | Nam | 10/11/2008 | HMông | Đin Lanh - Chiềng Công - Mường La | Đin Lanh - Chiềng Công - Mường La | Trung bình |
| 267 | 267 | Giàng Thị Pan | Nữ | 20/03/2008 | HMông | Bản Mạo - Chiềng Công - Mường La - Sơn La | Bản Mạo - Chiềng Công - Mường La - Sơn La | Trung bình |
| 268 | 268 | Thào Thị Phua | Nữ | 31/10/2008 | HMông | Đin Lanh - Chiềng Công - Mường La | Đin Lanh - Chiềng Công - Mường La | Khá |
| 269 | 269 | Lầu Thị Phương | Nữ | 20/05/2008 | HMông | Lọng Bó - Chiềng Công - Mường La | Lọng Bó - Chiềng Công - Mường La | Trung bình |
| 270 | 270 | Hàng A Pó | Nam | 27/10/2007 | HMông | Kéo Hỏm - Chiềng Công - Mường La | Kéo Hỏm - Chiềng Công - Mường La | Trung bình |