Thuê bao điện thoại cố định 6 tháng đầu năm 2024
Tài liệu đính
kèm:
thue bao co dinh 6 thang 2024 . XLSX
41
3
| STT | Huyện/Thành phố | Mã huyện | 6 tháng năm 2024 |
|---|---|---|---|
| 1 | Thành phố Sơn La | 116 | 3971 |
| 2 | Huyện Quỳnh Nhai | 118 | 282 |
| 3 | Huyện Thuận Châu | 119 | 572 |
| 4 | Huyện Mường La | 120 | 456 |
| 5 | Huyện Bắc Yên | 121 | 373 |
| 6 | Huyện Phù Yên | 122 | 598 |
| 7 | Huyện Mộc Châu | 123 | 1210 |
| 8 | Huyện Yên Châu | 124 | 674 |
| 9 | Huyện Mai Sơn | 125 | 711 |
| 10 | Huyện Sông Mã | 126 | 656 |