Số liệu mã số vùng trồng trên địa bàn tỉnh Sơn La
Tài liệu đính
kèm:
So lieu ma so vung trong . PDF
1.523
482
| STT | Mã số vùng trồng (PUC) | Mã số (Irads) | Ngày cấp mã | Tên vùng trồng | Tên tổ chức | Tên hàng hóa | Giống | Tỉnh | Huyện | Xã | Thôn/ấp | Số hộ tham gia | Người đại diện | Liên hệ | Diện tích (ha) | Sản lượng ước tính (tấn/năm) | Thị trường xuất khẩu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | VN - SLOR - 0134 | 21/5/2031 | HỘ SẢNN XUẤT VÌ VĂN SO | HỘ SẢNN XUẤT VÌ VĂN SO | xoài | GL4 | Sơn La | Thuận Châu | Cò Mạ | Cát | 13 | Vì Văn So | 3676717871 | 10.50 | 80 | CHINA | |
| 122 | VN - SLOR - 0125 | VN - SLOR - 0125 | 21/5/2032 | HỢP TÁC XÃ ĐẠI DƯƠNG | VN - SLOR - 0125 | xoài | GL4 | Sơn La | Thành Phố | Chiềng Ngần | Phường | Lò Văn Xiên | 0393737339 | 13.00 | 260 | CHINA | |
| 123 | VN - SLOR - 0145 | VN - SLOR - 0145 | 21/5/2033 | HTX Tân Thịnh Phát | ND.SLOR-0001 | Chuối | Chuối tây | Sơn La | Phù Yên | Huy Tân | Bản Puổi | Phạm Văn Minh | 977,970,377 | 12.00 | CHINA | ||
| 124 | VN - SLOR - 0147 | 21/5/2033 | Công ty TNHH TM và DV Trường Mai | Công ty TNHH TM và DV Trường Mai | xoài | GL4 | Sơn La | Mai Sơn | Xã Mường Bon | 6 | Nguyễn Bích Ngọc | 829489999 | 14.00 | 280 | CHINA | ||
| 125 | VN - SLOR - 0129 | 21/5/2034 | Hợp tác xã dâu tây Huổi Dương | Hợp tác xã dâu tây Huổi Dương | xoài | GL4 | Sơn La | Mai Sơn | Cò Nòi | Huổi Dương | 4 | Bùi Thị Thơ | 0987538667 | 10.00 | 140 | CHINA | |
| 126 | VN - SLOR - 0127 | 21/5/2035 | HỢP TÁC XÃ VÀ HỜ | HỢP TÁC XÃ VÀ HỜ | xoài | GL4 | Sơn La | Mai Sơn | Chiềng Chăn | Huoi Hai Hamlet | 6 | Và A Hờ | 0389480225 | 17.00 | 340 | CHINA | |
| 127 | VN - SLOR - 0126 | 21/5/2036 | HỢP TÁC XÃ ANH TRANG | HỢP TÁC XÃ ANH TRANG | xoài | GL4 | Sơn La | Mai Sơn | Hát Lót | Tiểu Khu | 6 | Nguyễn Ngọc Bích | 0968247266 | 10.00 | 140 | CHINA | |
| 128 | CD.19.02.04.001 | 21/5/2037 | HỢP TÁC XÃ ĐẠI PHÁT | HỢP TÁC XÃ ĐẠI PHÁT | xoài | GL4 | Sơn La | Mai Sơn | Xã Cò Nòi | bản Nhạp | 7 | Lò Văn Hưởng | 987544147 | 10.00 | 130 | USA | |
| 129 | CD.19.02.04.001 | 21/5/2038 | HỢP TÁC XÃ ĐẠI PHÁT | HỢP TÁC XÃ ĐẠI PHÁT | xoài | GL4 | Sơn La | Mai Sơn | Xã Cò Nòi | bản Nhạp | 7 | Lò Văn Hưởng | 987544147 | 10.00 | 130 | Australia | |
| 130 | CD.19.02.04.001 | 21/5/2039 | HỢP TÁC XÃ ĐẠI PHÁT | HỢP TÁC XÃ ĐẠI PHÁT | xoài | GL4 | Sơn La | Mai Sơn | Xã Cò Nòi | bản Nhạp | 7 | Lò Văn Hưởng | 987544147 | 130 | Newzealand |