Phân loại bản tiểu khu, tổ dân phố
24
12
| STT | STT | MÃ CHỈ TIÊU | ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH | TỔNG SỐ | LOẠI 1 | LOẠI 2 | LOẠI 3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SNV_11_2025014451430 | Cấp bản | 2233 | 213 | 973 | 1047 | |
| 2 | SNV_11_2025034451431 | Cấp tỉnh | 1 | 1 | |||
| 3 | SNV_11_2025024451452 | Cấp xã |