NNMT_14.5 - dữ liệu phân tích các chỉ số thiếu hụt xã hội cơ bản của hộ cận nghèo 2025
1
0
| STT | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (12) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (12) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (11) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (11) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (8) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (9) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (6) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (7) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (4) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (10) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (5) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (6) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (7) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (4) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (5) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (2) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (3) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (10) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (1) | Tổng số hộ cận nghèo | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (8) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (9) | Xã/Bản | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (2) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (3) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (1) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6.8 | - | - | 0.9 | - | 7.7 | 5.1 | - | 20.5 | 5.1 | 9 | 6 | - | 6 | 38 | 3 | 24 | 21 | 117 | 1 | - | Xã Mường Giôn | 32.5 | 2.6 | 17.9 |
| 2 | 38 | 9.2 | 15 | 3.6 | 29.7 | 16.2 | 2.4 | 34.1 | 0.2 | 56.8 | 33.3 | 10 | 141 | 1 | 138 | 134 | 18 | 235 | 90 | 414 | 123 | 67 | Xã Mường Khiêng | 32.4 | 4.3 | 21.7 |
| 3 | 2 | 2.2 | 15 | 16.7 | 21.1 | 15.6 | 11.1 | 65.6 | 5.6 | 41.1 | 6.7 | 10 | 59 | 5 | 6 | 8 | 3 | 37 | 9 | 90 | 19 | 14 | Xã Mường Chanh | 8.9 | 3.3 | 10 |
| 4 | - | - | - | - | 37.5 | - | - | 37.5 | - | 12.5 | - | - | 3 | - | - | 2 | - | 1 | 4 | 8 | 3 | - | Phường Vân Sơn | 25 | - | 50 |
| 5 | 2 | 0.7 | 18 | 6.4 | 11.3 | 13.1 | 0.7 | 4.2 | - | 76 | 22.3 | 2 | 12 | - | 63 | 61 | 7 | 215 | 26 | 283 | 32 | 37 | Xã Lóng Phiêng | 21.6 | 2.5 | 9.2 |
| 6 | - | - | - | - | 4.6 | 9.2 | 7.7 | - | - | 36.9 | 18.5 | 5 | - | - | 12 | 18 | - | 24 | 49 | 65 | 3 | 6 | Phường Mộc Sơn | 27.7 | - | 75.4 |
| 7 | 1820 | 8 | 1685 | 74 | 185 | 115 | 25 | 187 | 57 | 476 | 172 | 567 | 4265 | 1309 | 3930 | 4659 | 883 | 10847 | 4718 | 22789 | 4206 | 2630 | Tổng cộng | 204 | 39 | 207 |
| 8 | 11 | 3.4 | 64 | 20.1 | 28.5 | 7.8 | 13.2 | 17.6 | 26.3 | 79 | 22.9 | 42 | 56 | 84 | 73 | 113 | 15 | 252 | 144 | 319 | 91 | 25 | Xã Co Mạ | 35.4 | 4.7 | 45.1 |
| 9 | 13 | 16.9 | 8 | 10.4 | 23.4 | 5.2 | - | 22.1 | 2.6 | 7.8 | 10.4 | - | 17 | 2 | 8 | 17 | 3 | 6 | 59 | 77 | 18 | 4 | Xã Mường Sại | 22.1 | 3.9 | 76.6 |
| 10 | 25 | 15 | 16 | 9.6 | 12.6 | 31.1 | 3 | 6 | 75.4 | 76 | 9.6 | 5 | 10 | 126 | 16 | 38 | 21 | 127 | 34 | 167 | 21 | 52 | Xã Chiềng Sung | 22.8 | 12.6 | 20.4 |