HIỆN TRẠNG CƠ SỞ CHĂN NUÔI QUY MÔ TRANG TRẠI NĂM 2025
590
15
| STT | STT | Tên cơ sở chăn nuôi | Địa chỉ | Năm bắt đầu hoạt động | Số lượng vật nuôi (Con) | ĐVVN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | 136 | Bùi Văn Hương | Tiểu khu 26/7, TT Nông Trường MC | =F182*0.2+G182*0.34+H182*0.7+I182*1+J182*0.24+K182*0.7+L182*0.016+M182*0.4+N182*0.5+O182*0.16+P182*0.2+Q182*0.6+R182*0.003+S182*0.005+T182*0.0036+U182*0.0036+V182*0.005+W182*0.003+X182*0.0056+Y182*0.008+Z182*0.0012+AA182*0.4+AB182*0.05+AC182*0.005+AD182*0.1 | ||
| 182 | 137 | Phạm Thùy Dung | Tiểu khu 26/7, TT Nông Trường MC | =F183*0.2+G183*0.34+H183*0.7+I183*1+J183*0.24+K183*0.7+L183*0.016+M183*0.4+N183*0.5+O183*0.16+P183*0.2+Q183*0.6+R183*0.003+S183*0.005+T183*0.0036+U183*0.0036+V183*0.005+W183*0.003+X183*0.0056+Y183*0.008+Z183*0.0012+AA183*0.4+AB183*0.05+AC183*0.005+AD183*0.1 | ||
| 183 | 138 | Trần Thị Lâm Quyên | Tiểu khu 26/7, TT Nông Trường MC | =F184*0.2+G184*0.34+H184*0.7+I184*1+J184*0.24+K184*0.7+L184*0.016+M184*0.4+N184*0.5+O184*0.16+P184*0.2+Q184*0.6+R184*0.003+S184*0.005+T184*0.0036+U184*0.0036+V184*0.005+W184*0.003+X184*0.0056+Y184*0.008+Z184*0.0012+AA184*0.4+AB184*0.05+AC184*0.005+AD184*0.1 | ||
| 184 | 139 | Nguyến Đức Quyến | Tiểu khu 26/7, TT Nông Trường MC | =F185*0.2+G185*0.34+H185*0.7+I185*1+J185*0.24+K185*0.7+L185*0.016+M185*0.4+N185*0.5+O185*0.16+P185*0.2+Q185*0.6+R185*0.003+S185*0.005+T185*0.0036+U185*0.0036+V185*0.005+W185*0.003+X185*0.0056+Y185*0.008+Z185*0.0012+AA185*0.4+AB185*0.05+AC185*0.005+AD185*0.1 | ||
| 185 | 140 | Lê Thị Nguyệt | Tiểu khu 84/85, TT Nông Trường | =F186*0.2+G186*0.34+H186*0.7+I186*1+J186*0.24+K186*0.7+L186*0.016+M186*0.4+N186*0.5+O186*0.16+P186*0.2+Q186*0.6+R186*0.003+S186*0.005+T186*0.0036+U186*0.0036+V186*0.005+W186*0.003+X186*0.0056+Y186*0.008+Z186*0.0012+AA186*0.4+AB186*0.05+AC186*0.005+AD186*0.1 | ||
| 186 | 141 | Đoàn Văn Lệ | Tiểu khu 84/85, TT Nông Trường | =F187*0.2+G187*0.34+H187*0.7+I187*1+J187*0.24+K187*0.7+L187*0.016+M187*0.4+N187*0.5+O187*0.16+P187*0.2+Q187*0.6+R187*0.003+S187*0.005+T187*0.0036+U187*0.0036+V187*0.005+W187*0.003+X187*0.0056+Y187*0.008+Z187*0.0012+AA187*0.4+AB187*0.05+AC187*0.005+AD187*0.1 | ||
| 187 | 142 | Đặng Văn Trực | Tiểu khu 84/85, TT Nông Trường | =F188*0.2+G188*0.34+H188*0.7+I188*1+J188*0.24+K188*0.7+L188*0.016+M188*0.4+N188*0.5+O188*0.16+P188*0.2+Q188*0.6+R188*0.003+S188*0.005+T188*0.0036+U188*0.0036+V188*0.005+W188*0.003+X188*0.0056+Y188*0.008+Z188*0.0012+AA188*0.4+AB188*0.05+AC188*0.005+AD188*0.1 | ||
| 188 | 143 | Nguyễn Văn Thuấn | Tiểu khu 84/85, TT Nông Trường | =F189*0.2+G189*0.34+H189*0.7+I189*1+J189*0.24+K189*0.7+L189*0.016+M189*0.4+N189*0.5+O189*0.16+P189*0.2+Q189*0.6+R189*0.003+S189*0.005+T189*0.0036+U189*0.0036+V189*0.005+W189*0.003+X189*0.0056+Y189*0.008+Z189*0.0012+AA189*0.4+AB189*0.05+AC189*0.005+AD189*0.1 | ||
| 189 | 144 | Vũ Anh Tuấn | Tiểu khu 84/85, TT Nông Trường | =F190*0.2+G190*0.34+H190*0.7+I190*1+J190*0.24+K190*0.7+L190*0.016+M190*0.4+N190*0.5+O190*0.16+P190*0.2+Q190*0.6+R190*0.003+S190*0.005+T190*0.0036+U190*0.0036+V190*0.005+W190*0.003+X190*0.0056+Y190*0.008+Z190*0.0012+AA190*0.4+AB190*0.05+AC190*0.005+AD190*0.1 | ||
| 190 | 145 | Nguyễn Văn Hải | Tiểu khu 84/85, TT Nông Trường | =F191*0.2+G191*0.34+H191*0.7+I191*1+J191*0.24+K191*0.7+L191*0.016+M191*0.4+N191*0.5+O191*0.16+P191*0.2+Q191*0.6+R191*0.003+S191*0.005+T191*0.0036+U191*0.0036+V191*0.005+W191*0.003+X191*0.0056+Y191*0.008+Z191*0.0012+AA191*0.4+AB191*0.05+AC191*0.005+AD191*0.1 |