Hạ tầng băng rộng cố định
Tài liệu đính
kèm:
Hien trang hạ tầng bang rong co dinh . XLSX
2.495
4.077
| STT | STT | Mã Huyện xã | Mã phường/xã | Mã cụm/tổ/thôn | Tên quận/huyện | Tên phường/xã | Tên cụm/tổ/thôn | Có băng rộng có định (internet cáp quang) (x)/ Chưa có (-) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 | 760 | S022004 | S022004029 | S022004029006 | Thuận Châu | Mường Bám | Bản Lào | - |
| 762 | 761 | S022004 | S022004029 | S022004029009 | Thuận Châu | Mường Bám | Bản Hát Pang | - |
| 763 | 762 | S022004 | S022004029 | S022004029010 | Thuận Châu | Mường Bám | Bản Pá Ban | - |
| 764 | 763 | S022004 | S022004029 | S022004029011 | Thuận Châu | Mường Bám | Bản Nặm ún | x |
| 765 | 764 | S022004 | S022004029 | S022004029013 | Thuận Châu | Mường Bám | Bản Nà Pa | - |
| 766 | 765 | S022004 | S022004029 | S022004029014 | Thuận Châu | Mường Bám | Bản Bôm Kham | - |
| 767 | 766 | S022004 | S022004029 | S022004029015 | Thuận Châu | Mường Bám | Bản Pá Chóng | - |
| 768 | 767 | S022004 | S022004029 | S022004029016 | Thuận Châu | Mường Bám | Bản Nà Tra | x |
| 769 | 768 | S022004 | S022004029 | S022004029018 | Thuận Châu | Mường Bám | Bản Pá Nó | x |
| 770 | 769 | S022004 | S022004029 | S022004029020 | Thuận Châu | Mường Bám | Bản Tư Làng | - |