Dữ liệu xoá nhà tạm, nhà dột nát
52
1
| STT | Đơn vị | Tổng nhu cầu | Tổng theo CT MTQG 1719 | Xây dựng mới theo CT MTQG 1719 | Sửa chữa theo CT MTQG 1719 | Tổng theo CT MTQG giảm nghèo | Xây dựng mới theo CT MTQG giảm nghèo | Sửa chữa theo CT MTQG giảm nghèo | Tổng theo CT Hỗ trợ cho người có công | Xây mới theo CT Hỗ trợ cho người có công | Sửa chữa theo CT Hỗ trợ cho người có công | Tổng theo hỗ trợ cho hộ nghèo trên 40 tuổi | Xây mới hỗ trợ cho hộ nghèo trên 40 tuổi | Sửa chữa hỗ trợ cho hộ nghèo trên 40 tuổi | Tổng hỗ trợ nhà ở cho người bị thiên tai | Xây mới nhà ở cho người bị thiên tai | Sửa chữa nhà ở cho người bị thiên tai | Kết quả thực hiện | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 3=4+7+10+13+16 | 4=5+6 | 5.0 | 6.0 | 7=8+9 | 8.0 | 9.0 | 10=11+12 | 11.0 | 12.0 | 13=14+15 | 14.0 | 15.0 | 16=17+18 | 17.0 | 18.0 | nan | 20 |
| 2 | Xã Sốp Cộp | 27 | 0 | nan | nan | 0 | nan | nan | 0 | nan | nan | 24 | 17.0 | 7.0 | 3 | 3.0 | nan | Hoàn thành 3 nhà xây mới, 1 sửa chữa | nan |
| 3 | Xã Mường Lạn | 76 | 46 | 39.0 | 7.0 | 0 | nan | nan | 0 | nan | nan | 30 | 26.0 | 4.0 | 0 | nan | nan | nan | Thực hiện năm 2026 |
| 4 | Xã Mường Lèo | 20 | 20 | 7.0 | 13.0 | 0 | nan | nan | 0 | nan | nan | 0 | nan | nan | 0 | nan | nan | nan | Thực hiện năm 2026 |
| 5 | Xã Púng Bánh | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | Không có đối tượng hỗ trợ |