Dữ liệu xoá nhà tạm, nhà dột nát
6
0
| STT | Sửa chữa hỗ trợ cho hộ nghèo trên 40 tuổi | Sửa chữa theo CT MTQG giảm nghèo | Xây mới nhà ở cho người bị thiên tai | Kết quả thực hiện | Tổng hỗ trợ nhà ở cho người bị thiên tai | Tổng theo hỗ trợ cho hộ nghèo trên 40 tuổi | Tổng theo CT Hỗ trợ cho người có công | Sửa chữa theo CT Hỗ trợ cho người có công | Xây dựng mới theo CT MTQG 1719 | Xây dựng mới theo CT MTQG giảm nghèo | Xây mới theo CT Hỗ trợ cho người có công | Ghi chú | Tổng nhu cầu | Đơn vị | Tổng theo CT MTQG 1719 | Tổng theo CT MTQG giảm nghèo | Xây mới hỗ trợ cho hộ nghèo trên 40 tuổi | Sửa chữa theo CT MTQG 1719 | Sửa chữa nhà ở cho người bị thiên tai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15.0 | 9.0 | 17.0 | nan | 16=17+18 | 13=14+15 | 10=11+12 | 12.0 | 5.0 | 8.0 | 11.0 | 20 | 3=4+7+10+13+16 | 2 | 4=5+6 | 7=8+9 | 14.0 | 6.0 | 18.0 |
| 2 | 7.0 | nan | 3.0 | Hoàn thành 3 nhà xây mới, 1 sửa chữa | 3 | 24 | 0 | nan | nan | nan | nan | nan | 27 | Xã Sốp Cộp | 0 | 0 | 17.0 | nan | nan |
| 3 | 4.0 | nan | nan | nan | 0 | 30 | 0 | nan | 39.0 | nan | nan | Thực hiện năm 2026 | 76 | Xã Mường Lạn | 46 | 0 | 26.0 | 7.0 | nan |
| 4 | nan | nan | nan | nan | 0 | 0 | 0 | nan | 7.0 | nan | nan | Thực hiện năm 2026 | 20 | Xã Mường Lèo | 20 | 0 | nan | 13.0 | nan |
| 5 | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | nan | Không có đối tượng hỗ trợ | nan | Xã Púng Bánh | nan | nan | nan | nan | nan |