Dữ liệu về trẻ em
4
0
| STT | Số trẻ đẻ non | Số TV trẻ <28 ngày tuổi | Số trẻ được sàng lọc sơ sinh | Số trẻ được CS EENC sau mổ lấy thai | Trd: Nữ | Số trẻ được chăm sóc Kan-ga-roo | Số trẻ được CS EENC sau đẻ thường | Số trẻ đẻ bị ngạt | Số TV thai nhi từ khi được 22 tuần tuổi đến khi đẻ | Số TV trẻ <1 tuổi | Tổng số trẻ đẻ ra sống | Số trẻ sinh ra từ bà mẹ có HIV (+) | Tên cơ sở | Số trẻ được tiêm Vit K1 | Số cân > 4000 gram | Số TV trẻ <5 tuổi là người DTTS | Số được tiêm vắc xin Viêm gan B | Số trẻ sinh ra từ bà mẹ có HIV (+) được điều trị ARV | Số trẻ đẻ ra sống là DTTS | Số TV trẻ <7 ngày tuổi | Số thứ tự | Số TV trẻ <1 tuổi là người DTTS | Số TV trẻ <5 tuổi | Tổng số trẻ sơ sinh được cân | Số cân <2500 gram |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Cấp TW, Y tế ngành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | I | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 1 | 0 | 100 | 71 | 49 | 0 | 100 | 0 | 0 | 0 | 103 | 52 | Y tế tư nhân | 103 | 10 | 0 | 101 | 0 | 84 | 0 | B | 0 | 0 | 103 | 0 |
| 3 | 46 | 3 | 718 | 317 | 624 | 115 | 720 | 0 | 1 | 3 | 1217 | 153 | Y tế công | 1093 | 21 | 11 | 911 | 1 | 1091 | 13 | A | 6 | 6 | 1194 | 65 |
| 4 | 44 | 0 | 643 | 317 | 552 | 115 | 660 | 0 | 1 | 0 | 1059 | 153 | Cấp tỉnh | 1058 | 20 | 0 | 820 | 1 | 933 | 13 | II | 0 | 0 | 1067 | 63 |
| 5 | 1 | 0 | 100 | 71 | 49 | 0 | 100 | 0 | 0 | 0 | 103 | 52 | Bệnh viện Đa khoa Cuộc Sống | 103 | 10 | 0 | 101 | 0 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 103 | 0 |
| 6 | 47 | 3 | 818 | 388 | 673 | 115 | 820 | 0 | 1 | 3 | 1320 | 205 | Tổng số | 1196 | 31 | 11 | 1012 | 1 | 1175 | 13 | 6 | 6 | 1297 | 65 | |
| 7 | 2 | 3 | 75 | 0 | 72 | 0 | 60 | 0 | 3 | 158 | Cấp xã | 35 | 1 | 11 | 91 | 158 | 0 | III | 6 | 6 | 127 | 2 |