Dữ liệu về nhà máy nước công suất thiết kế hoặc cấp nước theo vùng phục vụ đạt từ 3.000 m3/ngày trở lên
1
0
| STT | Tổng lượng nước sạch bình quân ngày được lập hóa đơn từ khách hàng ngoài hộ gia đình | Tổng lượng nước sạch bình quân ngày được lập hóa đơn từ khách hàng ngoài hộ gia đình (m3/ngày) | Tên doanh nghiêp | Tổng công suất thiết kế của các nhà máy nước sạch (m3/ngày) | Tổng lượng nước sạch bình quân ngày được doanh nghiệp mua buôn (m3/ngày) | Số đấu nối (không bao gồm đấu nối hộ gia đình) | Tổng lượng nước sạch bình quân ngày do doanh nghiệp sản xuất, khai thác vận hành (m3/ngày) | Tổng lượng nước sạch bình quân ngày được lập hóa đơn từ khách hàng là hộ gia đình (m3/ngày) | Số đấu nối hộ gia đình sử dụng nước sinh hoạt (số đấu nối) | Dân số trong vùng phục vụ được cấp nước sinh hoạt (1000 người) | Tổng lượng nước sạch bình quân ngày do doanh nghiệp sản xuất (m3/ngày) | Giá nước cho 10 m3 nước sinh hoạt đầu tiên cho một hộ/tháng (SH1) (vnđ/m3) | Địa chỉ | Tổng dân số trong vùng phục vụ cấp nước 1000 người | Giá tiêu thụ nước sạch bình quân được UBND cấp tỉnh phê duyệt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phần VBIC Sơn La | 8000 | 27500 | 8000 | Số 55, đường Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | 8000 | |||||||||
| 2 | 9023 | 23617 | Công ty cổ phần Cấp nước Sơn La | 250236 | 32955 | 62559 | 56290 | 4 | 2375 | 8000 | 9840 | Số 55 đường Tô Hiệu. Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | 258732 | 12146 | |
| 3 | 24.2 | Trung tâm dịch vụ, tư vấn và hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp | 24.2 | 5000 | Khu công nghiệp Mai Sơn, xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La | 8100 |