Dữ liệu tổng hợp về nuôi trồng thủy sản
7
0
| STT | Sản lượng | Năm thống kê | Sản phẩm | Vụ mùa thống kê | Diện tích nuôi | Tháng thống kê | Đơn vị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | |||||||
| 2 | 7768.6 | 2025 | Thuỷ sản | 3011 | 12 | Sơn La | |
| 3 | 7656.1 | 2025 | cá | 3005.7 | 12 | Sơn La | |
| 4 | 111.5 | 2025 | Thuỷ sản khác | 4.5 | 12 | Sơn La | |
| 5 | 1 | 2025 | tôm | 0.8 | 12 | Sơn La |