Dữ liệu tổng hợp về khai thác thủy sản
3
0
| STT | Sản lượng | Năm thống kê | Sản phẩm | Vụ mùa thống kê | Phân loại | Tháng thống kê | Đơn vị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1445.5 | 2025 | Thuỷ sản | Cá, tôm, thuỷ sản khác | 12 | Tỉnh Sơn La | |
| 2 | 127 | 2025 | Thuỷ sản khác | 12 | Tỉnh Sơn La | ||
| 3 | 1039.5 | 2025 | Cá | 12 | Tỉnh Sơn La | ||
| 4 | |||||||
| 5 | 279 | 2025 | Tôm | 12 | Tỉnh Sơn La |