Dữ liệu tổng hợp về chăn nuôi
10
0
| STT | Loại sản phẩm | Đơn vị tính | Năm | Mùa/Vụ | Trạng thái | Số lượng vật nuôi | Sản lượng (tấn) | Tên sản phẩm | Nhóm sản phẩm | Tháng | Đơn vị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thịt | Con | 2025 | Xuất chuồng | 40479 | 7222 | Bò | Gia súc | 12 | Tỉnh Sơn La | |
| 2 | Thịt | Con | 2025 | Xuất chuồng | 8341000 | 14470 | Gà | Gia cầm | 12 | Tỉnh Sơn La | |
| 3 | Trứng | Quả | 2025 | Thu hoạch | 93840000 | Gà | Gia cầm | 12 | Tỉnh Sơn La | ||
| 4 | Thịt | Con | 2025 | Xuất chuồng | 50043 | 1105 | Dê | Gia súc | 12 | Tỉnh Sơn La | |
| 5 | Sữa | Con | 2025 | Khai thác | 27000 | 86205 | Bò sữa | Gia súc | 12 | Tỉnh Sơn La | |
| 6 | Thịt | Con | 2025 | Xuất chuồng | 917875 | 69149 | Lợn | Gia súc | 12 | Tỉnh Sơn La | |
| 7 | Thịt | Con | 2025 | Xuất chuồng | 896 | 135 | Ngựa | Gia súc | 12 | Tỉnh Sơn La | |
| 8 | |||||||||||
| 9 | Thịt | Con | 2025 | Xuất chuồng | 22141 | 5702 | Trâu | Gia súc | 12 | Tỉnh Sơn La |