Dữ liệu tổng hợp kết quả công tác thanh tra hằng năm
2
0
| STT | Năm | Số cuộc | Đơn vị/Cá nhân | SL VPKT đã THNS | KL đã ban hành | SL vi phạm kinh tế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2021 | 257 | 873 | 6155 | 223 | 11885 |
| 2 | 2024 | 257 | 420 | 7640.6 | 214 | 12246.5 |
| 3 | 2022 | 322 | 1213 | 4237 | 262 | 6703 |
| 4 | 2023 | 262 | 959 | 4494.1 | 224 | 11917.6 |
| 5 | 2025 | 128 | 312 | 2417.84 | 121 | 5028.875 |