Dữ liệu thuê bao điện thoại di động 6 tháng 2024
Tài liệu đính
kèm:
TB di dong 6 thang 2024 . XLSX
43
0
| STT | Huyện/Thành phố | Mã huyện | 6 tháng 2024 |
|---|---|---|---|
| 1 | Thành phố Sơn La | 116 | 97864 |
| 2 | Huyện Quỳnh Nhai | 118 | 40126 |
| 3 | Huyện Thuận Châu | 119 | 113560 |
| 4 | Huyện Mường La | 120 | 56842 |
| 5 | Huyện Bắc Yên | 121 | 42775 |
| 6 | Huyện Phù Yên | 122 | 74795 |
| 7 | Huyện Mộc Châu | 123 | 101089 |
| 8 | Huyện Yên Châu | 124 | 64063 |
| 9 | Huyện Mai Sơn | 125 | 124625 |
| 10 | Huyện Sông Mã | 126 | 99692 |