Dữ liệu thức ăn chăn nuôi
3
0
| STT | Tên sản phẩm thức ăn chăn nuôi | Ngày sản xuất | Loại thức ăn | Hạn sử dụng | Định lượng | Số thứ tự | Số tiêu chuẩn công bố | Tên thương mại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thức ăn hỗn hợp cho gà lông màu giai đoạn vỗ béo | Trên bao bì sản phẩm | Hỗn hợp hoàn chỉnh | Trên bao bì sản phẩm | 25 kg/bao | 4 | TCVN 2265:2007 | Gold-Chicken |
| 2 | Thức ăn hỗn hợp vỗ béo bò thịt BBB giai đoạn cuối | Trên bao bì sản phẩm | Hỗn hợp hoàn chỉnh | Trên bao bì sản phẩm | 50 kg/bao | 2 | TCVN 10326:2014 | BBB-Super Fat |
| 3 | Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho bò sữa đang khai thác | Trên bao bì sản phẩm | Hỗn hợp hoàn chỉnh | Trên bao bì sản phẩm | 40 kg/bao | 1 | TCVN 10325:2014 | Dairy Max 01 |
| 4 | Thức ăn hỗn hợp cho lợn thịt từ 25kg - 60kg | Trên bao bì sản phẩm | Hỗn hợp hoàn chỉnh | Trên bao bì sản phẩm | 25 kg/bao | 3 | TCVN 1547:2007 | Lean Pork Pro |