Dữ liệu thông tin các tuyến đường do UBND xã, phường quản lý
234
18
| STT | Tên tuyến | Loại đường | Tên xã, phường | Điểm đầu | Điểm cuối | Năm khai thác | Cấp đường | Bn (m) | Bm (m) | Chiều dài (km) | BTN | Láng nhựa | BTXM | Cấp phối | Đất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1411 | Đường bản Lứa- Bản Nà Trà | Đường xã | Xã Mường La | Đường bản Lứa | Bản Nà Trà | 2013 | GTNT B | 5 | 3.5 | 6.7 | 6.7 | |||||
| 1412 | Đường bản Lứa - bản Tong - Bản Nà Trò | Đường xã | Xã Mường La | Đường bản Lứa | bản Tong - Bản Nà Trò | 2013 | GTNT B | 5 | 3.5 | 3 | 3 | |||||
| 1413 | Đường bản Ten - Bản Chộc | Đường xã | Xã Mường La | Đường bản Ten | Bản Chộc | 2013 | GTNT B | 5 | 3.5 | 1 | 1 | |||||
| 1414 | Đường Bản Cang - Bản Bướm - Bản Pi | Đường xã | Xã Mường La | Đường Bản Cang | Bản Bướm - Bản Pi | 2013 | GTNT B | 5 | 3.5 | 3 | 3 | |||||
| 1415 | TT xã - Bản Pi - Bản Tạy | Đường xã | Xã Mường La | TT xã Pi Tong (cũ) | Bản Tạy | 2013 | GTNT B | 5 | 3.5 | 2.3 | 2.3 | |||||
| 1416 | QL279D - Bản Tạy | Đường xã | Xã Mường La | QL279D | Bản Tạy | 2013 | GTNT B | 5 | 3.5 | 1.5 | 1.5 | |||||
| 1417 | TL 109 - Bản Piệng - Hua Piệng | Đường xã | Xã Mường La | TL 109 | Hua Piệng | 2013 | GTNT B | 5 | 3.5 | 6 | 6 | |||||
| 1418 | TL109 - Bản Huổi Hốc | Đường xã | Xã Mường La | TL 109 | Huổi Hốc | 2013 | GTNT B | 5 | 3.5 | 3 | 3 | |||||
| 1419 | TL 109 - Bản Nong Bẩu - Bản Huổi Có | Đường xã | Xã Mường La | TL 109 | Huổi Có | 2013 | GTNT B | 5 | 3.5 | 7.2 | 7.2 | |||||
| 1420 | TT xã - Huổi Luông - Huổi Co Có | Đường xã | Xã Mường La | TT xã Nặm Păm cũ | Huổi Luông - Huổi Co Có | 2013 | GTNT B | 5 | 3.5 | 10 | 10 |