Dữ liệu thông tin các tuyến đường do UBND xã, phường quản lý
236
18
| STT | Tên tuyến | Loại đường | Tên xã, phường | Điểm đầu | Điểm cuối | Năm khai thác | Cấp đường | Bn (m) | Bm (m) | Chiều dài (km) | BTN | Láng nhựa | BTXM | Cấp phối | Đất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1231 | Đường Bản Bông, xã Tân Phong - Bản Suối Vẽ, Nam Phong | Đường xã | Xã Tân Phong | Bản Bông | Giáp bản Bản Suối Vẽ, Nam Phong | 2013 | GTNT B | 5 | 3.5 | 6 | 6 | |||||
| 1232 | Đường TT xã - Bản Đá Phổ | Đường xã | Xã Tân Phong | Đường TT xã | Bản Đá Phổ | 2013 | GTNT B | 4 | 3.5 | 2.5 | 2.5 | |||||
| 1233 | Đường Bản Đá Mài - Bản Suối Vẽ | Đường xã | Xã Tân Phong | Đường Bản Đá Mài | Bản Suối Vẽ | 2013 | GTNT B | 4 | 3 | 8 | 3 | 5 | ||||
| 1234 | Đường Bản Suối Lúa-Bản Suối Kê | Đường xã | Xã Tân Phong | Đường Bản Suối Lúa 2 | Bản Suối Kê | 2013 | VI | 4 | 3 | 3 | 3 | |||||
| 1235 | Đường Suối Vẽ - Bản Trùng, xã Mường Bang | Đường xã | Xã Tân Phong | Đường bản Suối Vẽ | Giáp bản Trùng (Mường Bang) | 2013 | GTNT B | 4 | 3 | 5 | 5 | |||||
| 1236 | Đường Bản Thon - Bản Chượp | Đường xã | Xã Tường Hạ | Đường Bản Thon | Bản Chượp | 2013 | GTNT B | 3.5 | 3 | 4.3 | 3.7 | 0.6 | ||||
| 1237 | Đường QL.43 Bản Khoa 2 - Kim Bon | Đường xã | Xã Tường Hạ | Cổng trào bản Khoa 2 | Giáp Bản Dằn A, xã Kim Bon | 2023 | GTNT B | 3.5 | 3 | 3.1 | 1 | 2.1 | ||||
| 1238 | Đường QL.43 - Bản Cóc 2 | Đường xã | Xã Tường Hạ | Đường QL.43 | Bản Cóc 2 | 2013 | GTNT B | 3.5 | 3 | 2 | 2 | |||||
| 1239 | Đường Bản Thín - Bản Cột Mốc | Đường xã | Xã Tường Hạ | Đường Bản Thín | Bản Cột Mốc | 2013 | GTNT B | 3.5 | 3 | 3.4 | 3.4 | |||||
| 1240 | Đường ĐT.114 - Bản Suối Tre | Đường xã | Xã Tường Hạ | Km44+100, ĐT.114 | Bản Suối Tre | 2013 | GTNT B | 3.5 | 3 | 3,8 | 1,4 | 2,4 |