Dữ liệu phương tiện đo, chuẩn đo lường được kiểm định, hiệu chuẩn và số mẫu thử nghiệm
6
0
| STT | Tên tổ chức kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm | Thời gian thực hiện (năm) | Số phương tiện đo, chuẩn đo lường được kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm - Độ dài | Số phương tiện đo, chuẩn đo lường được kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm - Khối lượng | Số phương tiện đo, chuẩn đo lường được kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm - Dung tích - lưu lượng | Số phương tiện đo, chuẩn đo lường được kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm - Áp suất | Số phương tiện đo, chuẩn đo lường được kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm - Nhiệt độ | Số phương tiện đo, chuẩn đo lường được kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm - Hóa lý | Số phương tiện đo, chuẩn đo lường được kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm - Điện | Số phương tiện đo, chuẩn đo lường được kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm - PTĐ khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và Chuyển đổi số | 2025 | 432 | 195 | 9210 | 392 | 0 | 628 | 330 | 0 |
| 2 | Trung tâm thí nghiệm điện - Công ty Điện lực Sơn La | 2025 | 0 | 40 | 167 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Công ty TNHH Dịch vụ Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Sơn La | 2025 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14002 | 0 |
| 4 |