Dữ liệu phù hiệu
50
0
| STT | Thời gian cấp | Hiệu lực | Biển kiểm soát | Trước phù hiệu | Loại biển hiệu | Đơn vị cấp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | 46012 | - | 26H01947 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 302 | 46017 | - | 26H00864 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 303 | 46058 | - | 26H02488 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 304 | 1/15/2026 | - | 26H03352 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 305 | 45588 | - | 26F00943 | - | Xe tuyến cố định | Sở Xây dựng Sơn La |
| 306 | 45943 | - | 26F00102 | - | Xe tuyến cố định | Sở Xây dựng Sơn La |
| 307 | 45854 | - | 26F00192 | - | Xe hợp đồng | Sở Xây dựng Sơn La |
| 308 | 46007 | - | 26F01034 | - | Xe hợp đồng | Sở Xây dựng Sơn La |
| 309 | 44546 | - | 26A11405 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 310 | 45520 | - | 26A05432 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |