Dữ liệu mua sắm tài sản công theo phương thức mua sắm tập trung (mua sắm xe ô tô phục vụ công tác)
21
0
| STT | Mã kỳ | STT | Tên cơ quan đơn vị/Tên Tài sản | Đơn vị tính | Số lượng | Nhãn hiệu | Nước sản xuất | Năm sản xuất | Giá mua/thuê | Hình thức mua/thuê | Nhà cung cấp (người bán) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | I | Văn phòng UBND tỉnh và các đơn vị trực thuộc | 42 | 1920329 | |||||||
| 2 | 2026 | 1 | Đầu tư xây dựng, mua sắm | 42 | 1920329 | |||||||
| 3 | 2026 | 1.1 | Trụ sở làm việc/cơ sở hoạt động sự nghiệp | |||||||||
| 4 | 2026 | 1.2 | Xe ô tô | |||||||||
| 5 | 2026 | a) | Văn phòng UBND tỉnh | |||||||||
| 6 | 2026 | Máy tính xách tay Dell 2025 - Văn xã 02 | Cái | 1 | Dell | 19690 | Chỉ định thầu | Công ty TNHH Thương mại đầu tư và SX Thuận Phát | ||||
| 7 | 2026 | Máy tính xách tay Dell 2025 - Văn xã 03 | Cái | 1 | Dell | 19690 | Chỉ định thầu | Công ty TNHH Thương mại đầu tư và SX Thuận Phát | ||||
| 8 | 2026 | Máy tính xách tay Dell 2025 - Kế toán 01 | Cái | 1 | Dell | 19690 | Chỉ định thầu | Công ty TNHH Thương mại đầu tư và SX Thuận Phát | ||||
| 9 | 2026 | Máy tính xách tay HP năm 2025 - KSTTHC 01 | Cái | 1 | HP | 20000 | Chỉ định thầu | Công ty Cổ phần Hồng Quang Sơn La | ||||
| 10 | 2026 | Máy tính xách tay HP năm 2025 - KSTTHC 02 | Cái | 1 | HP | 20000 | Chỉ định thầu | Công ty Cổ phần Hồng Quang Sơn La |