Dữ liệu mua sắm tài sản công theo phương thức không tập trung
70
0
| STT | Mã kỳ | STT | Tên cơ quan đơn vị/Tên tài sản | Đơn vị tính | Số lượng | Nhãn hiệu | Nước sản xuất | Năm sản xuất | Giá mua/thuê | Hình thức mua/thuê | Nhà cung cấp (người bán) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | Stt | Tên tài sản | Đơn vị tính | Số lượng | Nhãn hiệu | Nước sản xuất | Năm sản xuất | Giá mua/thuê | Hình thức mua sắm/thuê | Nhà cung cấp(người bán) | Ghi chú |
| 2 | 2026 | |||||||||||
| 3 | 2026 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 4 | 2026 | |||||||||||
| 5 | 2026 | |||||||||||
| 6 | 2026 | |||||||||||
| 7 | 2026 | |||||||||||
| 8 | 2026 | |||||||||||
| 9 | 2026 | Năm 2025 chưa phát sinh | ||||||||||
| 10 | 2026 | Năm 2026 phát sinh cập nhật tiếp tục kêt s thúc năm ngân sách |