Dữ liệu lớp học khối Trung tâm giáo dục thường xuyên
5
0
| STT | Tổng số lớp | Tổng số lớp 12 | Mã trường | Tổng số lớp 11 | Tổng số lớp 10 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 4 | 14000911 | 4 | 4 | TRUNG TÂM GDTX THUẬN CHÂU |
| 2 | 13 | 4 | 14000904 | 4 | 5 | TRUNG TÂM GDTX YÊN CHÂU |
| 3 | 16 | 4 | 14000906 | 5 | 7 | TRUNG TÂM GDTX MỘC CHÂU |
| 4 | 11 | 3 | 14000909 | 4 | 4 | TRUNG TÂM GDTX QUỲNH NHAI |
| 5 | 8 | 2 | 14000914 | 3 | 3 | TRUNG TÂM GDTX VÂN HỒ |
| 6 | 29 | 10 | 14000901 | 8 | 11 | TRUNG TÂM GDTX TỈNH SƠN LA |
| 7 | 16 | 4 | 14000908 | 6 | 6 | TRUNG TÂM GDTX MƯỜNG LA |
| 8 | 26 | 7 | 14000910 | 9 | 10 | TRUNG TÂM GDTX SÔNG MÃ |
| 9 | 14 | 4 | 14000905 | 5 | 5 | TRUNG TÂM GDTX PHÙ YÊN |
| 10 | 12 | 3 | 14000907 | 4 | 5 | TRUNG TÂM GDTX BẮC YÊN |