Dữ liệu kiểm định viên đo lường thuộc các tổ chức kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường trên địa bàn tỉnh.
2
0
| STT | Tên kiểm định viên | Tên theo giấy chứng nhận đăng ký | Năm sinh | Tên đơn vị | Lĩnh vực hoạt động | Số thẻ kiểm định |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Anh Hoàng | Công ty TNHH Dịch vụ Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Sơn La | 1959 | Công ty TNHH Dịch vụ Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Sơn La | - KĐV cân kỹ thuật;- KĐV cột đo xăng dầu. | 3827 |
| 2 | Nguyễn Văn Hải | Trung tâm Thí nghiệm điện Sơn La - Công ty Điện lực Sơn La | 1975 | Trung tâm Thí nghiệm điện Sơn La - Công ty Điện lực Sơn La | -Công tơ Điện xoay chiều kiểu cảm ứng và kiểu Điện tử-Biến dòng đo lường- Biến áp đo lường. | 4924 |
| 3 | Đỗ Mạnh Thắng | Trung tâm Công nghệ thông tin và Kiểm định | 1972 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và Chuyển đổi số | - KĐV Cột đo xăng dầu | 0001-14 |
| 4 | Nguyễn Duy Hồng | Trung tâm Công nghệ thông tin và Kiểm định | 1975 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và Chuyển đổi số | - KĐV Cân phân tích, cân kỹ thuật;- KĐV Áp kế lò xò;- KĐV Cân thông dụng;- KĐV Đồng hồ nước lạnh;- KĐV Taximet;- KĐV Cân ô tô;- KĐV Cột đo xăng dầu;- KĐV Phương tiện đo dung tích thông dụng;- KĐV Huyết áp kế điện tử. | 0003-15 |
| 5 | Đỗ Văn Pu | Trung tâm Thí nghiệm điện Sơn La - Công ty Điện lực Sơn La | 1977 | Trung tâm Thí nghiệm điện Sơn La - Công ty Điện lực Sơn La | - Công tơ điện xoay chiều kiểu điện tử. | 5351 |
| 6 | Phạm Thúy Hằng | Trung tâm Thí nghiệm điện Sơn La - Công ty Điện lực Sơn La | 1983 | Trung tâm Thí nghiệm điện Sơn La - Công ty Điện lực Sơn La | - Công tơ điện xoay chiều kiểu điện tử;- Biến áp đo lường. | 5350 |
| 7 | Trần Thị Huyền Trang | Trung tâm Thí nghiệm điện Sơn La - Công ty Điện lực Sơn La | 1987 | Trung tâm Thí nghiệm điện Sơn La - Công ty Điện lực Sơn La | -Công tơ Điện xoay chiều kiểu cảm ứng và kiểu Điện tử-Biến dòng đo lường- Biến áp đo lường. | 1319 |
| 8 | Nguyễn Thanh Tùng | Trung tâm Công nghệ thông tin và Kiểm định | 1984 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và Chuyển đổi số | - KĐV Quả cân cấp chính xác F2, M1; M2;- KĐV Cân ô tô.- KĐV Taiximet.- KĐV Cân thông dụng.- KĐV Điện tim, điện não.- KĐV Biển dòng, biển áp đo lường.- KĐV Cân phân tích.- KĐV Cân kỹ thuật.- KĐV Đồng hồ nước lạnh.- KĐV Áp kể và Huyết áp kế.- KĐV Cột đo xăng dầu. | 0002-14 |
| 9 | Nguyễn Thành Long | Công ty TNHH Dịch vụ Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Sơn La | 1996 | Công ty TNHH Dịch vụ Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Sơn La | - KĐV Cột đo xăng dầu | 3828 |
| 10 | Trần Đức Giang | Công ty TNHH Dịch vụ Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Sơn La | 1988 | Công ty TNHH Dịch vụ Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Sơn La | - KĐV Cột đo xăng dầu | 5250 |