Dữ liệu học sinh từng cấp trên địa bàn
1.760
11
| STT | Cấp hoc | Nữ | Nam | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mầm non | 39075 | 45032 | 84107 |
| 2 | Tiểu học | 64927 | 74562 | 139489 |
| 3 | THCS | 52313 | 56836 | 109149 |
| 4 | THPT | 19155 | 17394 | 36549 |
| 5 | GDTX | 2422 | 5209 | 7631 |
| 6 | Tổng | 177892 | 199033 | 376925 |