Dữ liệu giáo viên dạy môn Tiếng anh cấp THCS trên địa bàn tỉnh
242
5
| STT | Đơn vị | Giáo viên | Thạc sĩ | Đại học | Cao đẳng | Trung cấp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TỔNG SỐ | 432 | 1 | 398 | 33 | |
| 2 | Phòng Giáo dục và Đào tạo Bắc Yên | 19 | 16 | 3 | ||
| 3 | Phòng Giáo dục và Đào tạo Mai Sơn | 58 | 57 | 1 | ||
| 4 | Phòng Giáo dục và Đào tạo Mường La | 30 | 29 | 1 | ||
| 5 | Phòng Giáo dục và Đào tạo Phù Yên | 47 | 44 | 3 | ||
| 6 | Phòng Giáo dục và Đào tạo Quỳnh Nhai | 23 | 18 | 5 | ||
| 7 | Phòng Giáo dục và Đào tạo Sông Mã | 41 | 39 | 2 | ||
| 8 | Phòng Giáo dục và Đào tạo Sốp Cộp | 16 | 14 | 2 | ||
| 9 | Phòng Giáo dục và Đào tạo Thuận Châu | 59 | 55 | 4 | ||
| 10 | Phòng Giáo dục và Đào tạo Yên Châu | 29 | 28 | 1 |