Dữ liệu danh mục hiện trạng công trình hạ tầng kỹ thuật cáp viễn thông
98
1
| STT | Mã tuyến | Mã trạm đầu | Kinh độ đầu | Vĩ độ đầu | Địa chỉ đầu | Mã trạm cuối | Kinh độ cuối | Vĩ độ cuối | Địa chỉ cuối | Tổng chiều dài | Treo trên Viettel | Treo trên EVN | Treo trên VNPT | Loại cáp | Ngày dự kiến lắp đặt | Tên doanh nghiệp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SLA0076-SLA0813_00 | SLA0076 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | SLA0813 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 2.771 | 2.771 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2018-05-01T00:00:00.000Z | VIETTEL | |||||
| 2 | SLA0431-SLA0431-11_00 | SLA0431 | 104.76802 | 20.84158 | Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La | SLA0431-11 | 104.75390 | 20.85513 | Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La | 4.5 | 4.5 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2018-08-01T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 3 | SLA0063-SLA0063-11_00 | SLA0063 | 104.75950 | 20.77932 | Xã Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | SLA0063-11 | 104.76453 | 20.76199 | Xã Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | 6.5 | 6.5 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV100m | 2018-07-29T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 4 | SLA0005-SLA.CE00090_00 | SLA0005 | 104.30237 | 21.04512 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | SLAVN50 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 0.8 | 0.8 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2018-04-06T00:00:00.000Z | VIETTEL | |||
| 5 | SLA0343-SLA0343-12_00 | SLA0343 | 103.92632 | 21.62630 | Xã Chiềng Lao, Tỉnh Sơn La | SLA0343-12 | 103.89305 | 21.61051 | Xã Chiềng Lao, Tỉnh Sơn La | 7 | 7 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2018-08-01T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 6 | SLA0158-SLA0158-11_00 | SLA0158 | 104.05354 | 21.44865 | Xã Mường Bú, Tỉnh Sơn La | SLA0158-11 | 104.07245 | 21.42015 | Xã Mường Bú, Tỉnh Sơn La | 8 | 8 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2018-08-02T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 7 | SLA0084-SLA0084-11_00 | SLA0084 | 104.32423 | 21.20163 | Xã Tạ Khoa, Tỉnh Sơn La | SLA0084-11 | 104.31494 | 21.21449 | Xã Tạ Khoa, Tỉnh Sơn La | 5 | 5 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2018-03-12T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 8 | SLA0375-SLA0375-11_00 | SLA0375 | 104.81268 | 20.83488 | Xã Tô Múa, Tỉnh Sơn La | SLA0375-11 | 104.82979 | 20.83269 | Xã Tô Múa, Tỉnh Sơn La | 4 | 4 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2018-08-01T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 9 | SLA0442-SLA0574_00 | SLA0442 | 104.51509 | 21.06789 | Xã Chiềng Sại, Tỉnh Sơn La | SLA0574 | 104.44103 | 21.09990 | Xã Chiềng Sại, Tỉnh Sơn La | 18.135 | 18.135 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2022-03-27T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 10 | SLA0005-SLA0422_00 | SLA0005 | 104.30237 | 21.04512 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | SLA0422 | 104.31548 | 21.02357 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1.397 | 1.397 | 0 | 0 | ADSS 12 Fo-KV 100m | 2015-01-05T00:00:00.000Z | VIETTEL |