Dữ liệu cơ sở sản xuất giống vật nuôi
1
0
| STT | Người đại diện | Tên tổ chức doanh nghiệp | Tiêu chuẩn | Vùng chăn nuôi | Số thứ tự | Quy mô đàn bố mẹ | Ghi chú | Sản lượng (tấn) | Ngày cấp | Ngày hết hạn | Cơ quan cấp | Loại giấy phép | Trạng thái hoạt động | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phậm Hải Nam | Trung tâm giống bò sữa Mộc Châu Công ty CP giống bò sữa Mộc Châu | TCVN 7046:2020 | Tổ dân phố 26/7, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | 2.021 con bò sữa | 45495 | Sở NNMT | Giấy chứng nhận | Đang hoạt động | Tổ dân phố 26/7, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | ||||
| 2 | Đào Trọng Quynh | Công ty cổ phần chăn nuôi Minh Thúy Chiềng Chung | TCVN 7046:2020 | Bản Mé, Xã Mường Chanh | 2.400 lợn nái, 30 lợn đực | 3200 | 44124 | Sở NNMT | Giấy chứng nhận | Đang hoạt động | Bản Mé, xã Mường Chanh, tỉnh Sơn La | |||
| 3 | Mai Thị Tuyết | Cơ sở chăn nuôi Mai Thị Tuyết | TCVN 7046:2020 | Bản Thống Nhất, xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La | 1.200 lợn nái, 17 lợn đực | Đang hoạt động | Bản Thống Nhất, xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La | |||||||
| 4 | Nguyễn Văn Giang | Công ty TNHH chăn nuôi Chiềng Hặc | TCVN 7046:2020 | Bản Lắc Phiêng, xã Yên Châu, tỉnh Sơn La | 1.200 lợn nái, 13 lợn đực | 1000 | 44155 | Sở NNMT | Giấy chứng nhận | Đang hoạt động | Bản Lắc Phiêng, xã Yên Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 5 | Nguyễn Công Bắc | Công ty Cổ phần chăn nuôi lộc phát BLLT | TCVN 7046:2020 | Thôn 7, xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La | 1.050 lợn nái, 50 lợn đực | 45796 | Sở NNMT | Giấy chứng nhận | Đang hoạt động | Thôn 7, xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La | ||||
| 6 | Nguyễn Trọng Thực | Công ty Cổ phần CMC Mường La | TCVN 7046:2020 | Bản Tôm. xã Mường La, tỉnh Sơn La | 1 | 3600 lợn nái. 64 lợn đực | 45621 | Sở NNMT | Giấy chứng nhận | Đang hoạt động | Bản Tôm. xã Mường La, tỉnh Sơn La | |||
| 7 | Nguyễn Hữu Dụng | Cơ sở chăn nuôi Nguyễn Hữu Dụng (Huệ) | TCVN 7046:2020 | Tiểu Khu 3/2, Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | 15.000 con gà lông mầu | Đang hoạt động | Tiểu Khu 3/2, Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | |||||||
| 8 | Nguyễn Tiến Đạt | Trại Lợn Vân Hồ Công ty TNHH ANT | TCVN 7046:2020 | Bản Nà An, Xã Xuân Nha, tỉnh Sơn La | 5.300 lợn nái, 60 lợn đực | 45346 | Sở NNMT | Giấy chứng nhận | Đang hoạt động | Bản Nà An, Xã Xuân Nha, tỉnh Sơn La | ||||
| 9 | Lò Văn Mười | HTX Dịch vụ nông nghiệp bản Khoa | TCVN 7046:2020 | Xã Tường Hạ, tỉnh Sơn La | 1.000 con bò vàng | Đang hoạt động | Xã Tường Hạ, tỉnh Sơn La | |||||||
| 10 | Lê Khả Tuấn | Công ty cổ phần Cao Đa Sơn La | TCVN 7046:2020 | Bản Cao Đa 1, xã Bắc Yên, tỉnh Sơn La | 650 lợn nái, 6 lợn đực | 45789 | Sở NNMT | Giấy chứng nhận | Đang hoạt động | Bản Cao Đa 1, xã Bắc Yên, tỉnh Sơn La |