Dữ liệu chỉ tiêu về môi trường
5
0
| STT | So sánh thực hiện 2025 | So sánh ước thực hiện 2025 | Kế hoạch 2025 | Ước thực hiện 2025 | Kế hoạch 2026 | Thực hiện năm 2024 | Chỉ tiêu | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 48.5 | 48.5 | 48.5 | 47.6 | Tỷ lệ che phủ rừng ổn định (bao gồm diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi diện tích) | % | ||
| 2 | 93.99999999999999 | 94 | 94.4 | 93.84 | Tỷ lệ dân số đô thị được cung cấp nước sạch qua hệ thống cấp nước tập trung | % | ||
| 3 | ||||||||
| 4 | 92.5 | 92.5 | 94 | 92 | Tỷ lệ chất thải rắn sinh hoạt đô thị được thu gom, xử lý | % |