Dữ liệu các luồng, tuyến cố định hoạt động kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô
760
248
| STT | Mã số tuyến | Tỉnh nơi đi/đến (và ngược lại) | BX nơi đi/đến (và ngược lại) | Hành trình chạy xe (Dùng cho cả 02 chiều đi và về) | Cự ly tuyến (km) | Lưu lượng xe xuất bến (chuyến/tháng) | Phân loại tuyến |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | 2626.3740.A | Thuận Châu | BX Co Mạ | BX Thuận Châu - QL.6 - ĐT.108 - BX Co Mạ | 45 | 2 | Đang khai thác |
| 502 | 2626.3743.A | Thuận Châu | BX Liệt Tè | BX Thuận Châu - QL.6 - QL.6B - ĐT.116 - Mường Khiêng - BX Liệp Tè | 38 | 2 | |
| 503 | 2626.5556.A | Sốp Cộp | BX Mường Lạn | BX Sốp Cộp - QL.4G - Mường Và - BX Mường Lạn | 32 | 2 | |
| 504 | 2626.5557.A | Sốp Cộp | BX Mường Lèo | BX Sốp Cộp - QL.4G - Nậm Lạnh - Nậm Khun - BX Mường Lèo | 66 | 2 | |
| 505 | 2626.6266.A | Mai Sơn | BX Phiêng Pằn | BX Cò Nòi - QL.6: Cò Nòi - QL.37: Chiềng Lương - BX Phiêng Pằn | 50 | 2 | |
| 506 | 2626.6264.A | Mai Sơn | BX Mường Chanh | BX Cò Nòi - QL.6: Hát Lót - Nà Sản - Chiềng Mai - ĐT.117: Chiềng Chung - BX Mường Chanh | 40 | 2 | |
| 507 | 2626.6265.A | Mai Sơn | BX Chiềng Nơi | BX Cò Nòi - QL.6: Cò Nòi - QL.37: Phiêng Pằn - Nà Ớt - ĐT.113: Phiêng Cằm - BX Chiềng Nơi | 77 | 3 | |
| 508 | 2626.6265.B | Mai Sơn | BX Chiềng Nơi | BX Cò Nòi - QL.6: TT. Hát Lót - Nà Sản - QL.4G - Nà Ớt - ĐT.113: Phiêng Cằm - BX Chiềng Nơi | 108 | 3 | Đang khai thác |
| 509 | 2626.6267.A | Mai Sơn | BX Tà Hộc | BX Cò Nòi - QL.6 - ĐT.110 - BX Tà Hộc | 37 | 5 | Đang khai thác |
| 510 | 2626.6263.A | Mai Sơn | BX Chiềng Sung | BX Cò Nòi - QL.6 - ĐT.110 - BX Chiềng Sung | 35 | 3 | Đang khai thác |