Dữ liệu bến xe khách
6
0
| STT | Chủ đầu tư | Hệ thống phụ trợ | Thời gian xây dựng | Cấp nhà điều hành | Tên bến | Thuộc tuyến đường | Cơ quan quản lý | Loại tài sản | Địa chỉ | Diện tích (m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phần xe khách Sơn La | 2021 | V | Bến xe khách Phù Yên | QL.37 | Công ty cổ phần xe khách Sơn La | Xã Phù Yên | 2880 | ||
| 2 | Công ty TNHH vận tải thương mại Tuấn Anh | 2022 | V | Bến xe khách Sốp Cộp | Công ty TNHH vận tải thương mại Tuấn Anh | Xã Sốp Cộp | 2699.6 | |||
| 3 | Công ty cổ phần dịch vụ đường sông Sơn La | 2021 | VI | Bến xe khách Tà Hộc | ĐT.110 | Công ty cổ phần dịch vụ đường sông Sơn La | Xã Tà Hộc | 2400 | ||
| 4 | Công ty cổ phần dịch vụ đường sông Sơn La | 2021 | III | Bến xe khách Quỳnh Nhai | QL.6B | Công ty cổ phần dịch vụ đường sông Sơn La | Xã Quỳnh Nhai | 6890 | ||
| 5 | Công ty cổ phần dịch vụ đường sông Sơn La | 2021 | IV | Bến xe khách Mwòng La | QL.279D | Công ty cổ phần dịch vụ đường sông Sơn La | Xã Mường La | 4409 | ||
| 6 | Công ty cổ phần quản lý sửa chữa và xây dựng công trình giao thông II Sơn La | 2022 | V | Bến xe khách Bắc Yên | QL.37 | Công ty cổ phần quản lý sửa chữa và xây dựng công trình giao thông II Sơn La | Xã Bắc Yên | 2031 | ||
| 7 | ||||||||||
| 8 | Công ty cổ phần xe khách Sơn La | 2021 | V | Bến xe khách Mộc Châu | QL.6 | Công ty cổ phần xe khách Sơn La | Bên xe | Xã Mộc Châu | 2580 | |
| 9 | Công ty TNHH Đầu tư và xây dựng Sơn Hải. | 2023 | III | Bến xe khách Cò Nòi | QL.6 | Công ty TNHH Đầu tư và xây dựng Sơn Hải. | Xã Mai Sơn | 6853 | ||
| 10 | Công ty cổ phần xe khách Sơn La | 2001 | III | Bến xe khách TP Sơn La | QL.6 | Công ty cổ phần xe khách Sơn La | Bến xe | Tổ 1 | 9766 |