Dữ liệu bến phà và phà
8
0
| STT | Cấp công trình | Chi phí xây dựng | Lý trình | Số lượng phà | Tuổi thọ | Tên bến phà | Thời gian xây dựng | Thời gian hoạt động | Tuyến đường |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | III | 50139034000 | Km54+00 | 2 | Bến phà Nậm Ét | 2015 | 8 giờ | ĐT116 | |
| 2 | 552000000 | Nhà điều hành | 2013 | ||||||
| 3 | 46000000000 | Nhà điều hành | 2013 | ||||||
| 4 | 14103978000 | 9 | Phà | 2013 - 2018 - 2022 | 16 giờ | ||||
| 5 | III | 14655978000 | Km27+000 | Bến phà Vạn Yên | QL.43 | ||||
| 6 | 4139034000 | 2 | Phà | 2015 | 8 giờ |