Dữ liệu bảo vệ thực vật
2
0
| STT | Thời gian thống kê vụ mùa | Loại cây | Diện tích bị nhiễm sâu bệnh | Thời gian thống kê nam | Thời gian thống kê tháng | Tổng diện tích gieo trong ha | Đơn vị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhãn | 503 | 2025 | 19800 | Tỉnh Sơn La | ||
| 2 | |||||||
| 3 | Đông xuân | Lúa | 338.7 | 2025 | 13191 | Tỉnh Sơn La | |
| 4 | Chanh Leo | 1 | 2025 | 400 | Tỉnh Sơn La | ||
| 5 | Vụ mùa | 728.4 | 2025 | 21815 | Tỉnh Sơn La | ||
| 6 | Mận | 21.5 | 2025 | 14550 | Tỉnh Sơn La | ||
| 7 | Cà phê | 1387.5 | 2025 | 33628 | Tỉnh Sơn La | ||
| 8 | Xoài | 603.1 | 2025 | 19600 | Tỉnh Sơn La | ||
| 9 | Ngô | 1749.5 | 2025 | 73853 | Tỉnh Sơn La |