Điểm phục vụ bưu chính đến 01/10/2025
Tài liệu đính
kèm:
Mạng điểm phục vụ đến 1.10.2025 . XLSX
1.813
8
| STT | TT | Mã đơn vị quản lý | Tên đơn vị quản lý | Mã BC | Tên bưu cục/điểm phục vụ | Cấp | Địa chỉ chi tiết | Tên Phường/Xã (cũ) | Tên Quận/Huyện (cũ) | Tên Phường/Xã (mới) | Số máy điện thoại | Bưu cục KHL | Bưu cục TMĐT | TTDV | Tạm dừng | Quản lý tuyến phát bưu tá | Thuê địa điểm | Mượn địa điểm | Ghi chú | Thòi điểm tạm dừng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | 51 | 3624 | BĐKV Yên Châu | 362580 | Chiềng Đông | VHX | Bản Luông Mé | Xã Chiềng Đông | Huyện Yên Châu | Xã Yên Châu | 943213448 | Đề xuất hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ pháp lý để được cấp GCNQSD đất | ||||||||
| 52 | 52 | 3624 | BĐKV Yên Châu | 362470 | Chiềng Hặc | VHX | Bản Đoàn Kết | Xã Chiềng Hặc | Huyện Yên Châu | Xã Chiềng Hặc | 886816698 | Đề xuất hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ pháp lý để được cấp GCNQSD đất | ||||||||
| 53 | 53 | 3624 | BĐKV Yên Châu | 362430 | Chiềng Khoi | VHX | Bản Tủm | Xã Chiềng Khoi | Huyện Yên Châu | Xã Yên Châu | 395488998 | Đề xuất hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ pháp lý để được cấp GCNQSD đất | ||||||||
| 54 | 54 | 3624 | BĐKV Yên Châu | 362620 | Chiềng On | VHX | Bản Nà Đít | Xã Chiềng On | Huyện Yên Châu | Xã Yên Sơn | 373971684 | Đề xuất hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ pháp lý để được cấp GCNQSD đất | ||||||||
| 55 | 55 | 3624 | BĐKV Yên Châu | 362550 | Chiềng Pằn | VHX | Bản Thồng Phiêng | Xã Chiềng Pằn | Huyện Yên Châu | Xã Yên Châu | 395597491 | Đề xuất hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ pháp lý để được cấp GCNQSD đất | ||||||||
| 56 | 56 | 3624 | BĐKV Yên Châu | 362570 | Chiềng Sàng | VHX | Bản Chiềng Kim | Xã Chiềng Sàng | Huyện Yên Châu | Xã Yên Châu | 886753646 | Đề xuất hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ pháp lý để được cấp GCNQSD đất | ||||||||
| 57 | 57 | 3624 | BĐKV Yên Châu | 362680 | Chiềng Tương | VHX | Bản Pa Kha 2 | Xã Chiềng Tương | Huyện Yên Châu | Xã Lóng Phiêng | 869369192 | Đề xuất hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ pháp lý để được cấp GCNQSD đất | ||||||||
| 58 | 58 | 3624 | BĐKV Yên Châu | 362700 | Lóng Phiêng | VHX | Bản Yên Thi | Xã Loóng Phiêng | Huyện Yên Châu | Xã Lóng Phiêng | 357782156 | Đề xuất hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ pháp lý để được cấp GCNQSD đất | ||||||||
| 59 | 59 | 3624 | BĐKV Yên Châu | 362530 | Mường Lựm | VHX | Bản Luông | Xã Mường Lựm | Huyện Yên Châu | Xã Chiềng Hặc | 943981004 | Đề xuất hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ pháp lý để được cấp GCNQSD đất | ||||||||
| 60 | 60 | 3624 | BĐKV Yên Châu | 362440 | Sặp Vạt | VHX | Bản Mệt Sai | Xã Sập Vạt | Huyện Yên Châu | Xã Yên Châu | 942270993 | Đề xuất hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ pháp lý để được cấp GCNQSD đất |