Cụm công nghiệp
1
0
| STT | Địa chỉ | vĩ độ | Tên khu công nghiệp | Kinh độ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bản Hoàng Văn Thụ, bản Nam, phường Chiềng Cơi và Tổ 9, phường Chiềng Sinh. | 2356881.266487 | CCN Hoàng Văn Thụ | 308416.47026647 |
| 2 | Bản Hoàng Văn Thụ, bản Nam, phường Chiềng Cơi và Tổ 9, phường Chiềng Sinh. | 2357186.6723306 | CCN Hoàng Văn Thụ | 308340.11880555 |
| 3 | Bản Hoàng Văn Thụ, bản Nam, phường Chiềng Cơi và Tổ 9, phường Chiềng Sinh. | 2357186.6723306 | CCN Hoàng Văn Thụ | 308340.11880555 |
| 4 | Bản Hoàng Văn Thụ, bản Nam, phường Chiềng Cơi và Tổ 9, phường Chiềng Sinh. | 2357988.3626703 | CCN Hoàng Văn Thụ | 307233.02262222 |
| 5 | Bản Hoàng Văn Thụ, bản Nam, phường Chiềng Cơi và Tổ 9, phường Chiềng Sinh. | 2357186.6723306 | CCN Hoàng Văn Thụ | 306965.792509 |
| 6 | Bản Hoàng Văn Thụ, bản Nam, phường Chiềng Cơi và Tổ 9, phường Chiềng Sinh. | 2356270.4547996 | CCN Hoàng Văn Thụ | 307652.95565727 |
| 7 | Bản Hoàng Văn Thụ, bản Nam, phường Chiềng Cơi và Tổ 9, phường Chiềng Sinh. | 2356881.266487 | CCN Hoàng Văn Thụ | 308416.47026647 |