CÔNG BỐ THÔNG TIN GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA VÀ TẠI CÁC CƠ SƠ SẢN XUẤT QUÝ II 2025
2.197
25
| STT | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Vận chuyển | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, ChiỀng Sinh | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1181 | Vật tư ngành điện | Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=9m, tôn dày 3,5mm | Chiếc | ISO 9001:2015 | Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Việt Hải | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 4750000 | 4750000 | 4750000 | 4750000 | 4750000 | 4750000 | 4750000 | 4750000 | 4750000 | 4750000 | 4750000 | 4750000 | |
| 1182 | Vật tư ngành điện | Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=10m, tôn dày 3,5mm | Chiếc | ISO 9001:2015 | Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Việt Hải | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 5232000 | 5232000 | 5232000 | 5232000 | 5232000 | 5232000 | 5232000 | 5232000 | 5232000 | 5232000 | 5232000 | 5232000 | |
| 1183 | Vật tư ngành điện | Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=10m, tôn dày 4mm | Chiếc | ISO 9001:2015 | Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Việt Hải | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 5523000 | 5523000 | 5523000 | 5523000 | 5523000 | 5523000 | 5523000 | 5523000 | 5523000 | 5523000 | 5523000 | 5523000 | |
| 1184 | Vật tư ngành điện | Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=11m, tôn dày 4mm | Chiếc | ISO 9001:2016 | Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Việt Hải | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 6050000 | 6050000 | 6050000 | 6050000 | 6050000 | 6050000 | 6050000 | 6050000 | 6050000 | 6050000 | 6050000 | 6050000 | |
| 1185 | Cột thép đầu ngọn D78 mạ kẽm nhúng nóng | |||||||||||||||||||
| 1186 | Vật tư ngành điện | Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | ISO 9001:2015 | Cột 6m D138/78- 3mm | Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Việt Hải | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 3032000 | 3032000 | 3032000 | 3032000 | 3032000 | 3032000 | 3032000 | 3032000 | 3032000 | 3032000 | 3032000 | 3032000 |
| 1187 | Vật tư ngành điện | Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | ISO 9001:2016 | Cột 7m D148/78- 3mm | Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Việt Hải | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 3540000 | 3540000 | 3540000 | 3540000 | 3540000 | 3540000 | 3540000 | 3540000 | 3540000 | 3540000 | 3540000 | 3540000 |
| 1188 | Vật tư ngành điện | Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | ISO 9001:2017 | Cột 7m D148/78- 3,5mm | Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Việt Hải | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 3650000 | 3650000 | 3650000 | 3650000 | 3650000 | 3650000 | 3650000 | 3650000 | 3650000 | 3650000 | 3650000 | 3650000 |
| 1189 | Vật tư ngành điện | Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | ISO 9001:2018 | Cột 8m D158/78- 3,5mm | Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Việt Hải | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 4460000 | 4460000 | 4460000 | 4460000 | 4460000 | 4460000 | 4460000 | 4460000 | 4460000 | 4460000 | 4460000 | 4460000 |
| 1190 | Vật tư ngành điện | Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | ISO 9001:2019 | Cột 9m D168/78- 3,5mm | Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Việt Hải | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 5885000 | 5885000 | 5885000 | 5885000 | 5885000 | 5885000 | 5885000 | 5885000 | 5885000 | 5885000 | 5885000 | 5885000 |