Cơ sở dữ liệu về kiểm tra nhà nước về kiểm tra an toàn bức xạ
15
0
| STT | Mã kỳ | Số QĐ thành lập đoàn kiểm tra | Thời gian ban hành | Thời gian kiểm tra | Nội dung kiểm tra | Đối tượng kiểm tra | Đơn vị chủ trì | Thời gian bắt đầu | Thời gian kết thức | Tên cơ sở được kiểm tra | Địa bàn kiểm tra | Số thiết bị được kiểm tra | Hành vi vi phạm | Tên cơ sở vi phạm | Số tiền xử phạt | Cơ sở bị tạm dừng hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202607221513 | |||||||||||||||
| 2 | 202607221513 |