SXD_28/QD515 - Dữ liệu về nhà ở, thị trường bất đọng sản
107
0
| STT | mã kỳ | Tên quy hoạch | Loại quy hoạch | Cấp độ quy hoạch | Địa điểm | Quy mô | Quyết định phê duyệt nhiệm vụ | Cơ quan tổ chức lập | Cơ quan thẩm định | Cơ quan phê duyệt | Quyết định phê duyệt | Quy mô dân số dự báo | Thời hạn quy hoạch | Quy định quản lý theo quy hoạch | Kế hoạch thực hiện quy hoạch | Quy chế quản lý kiến trúc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 231 | 202606231552 | Tổng mặt bằng trường Trung học phổ thông Thảo Nguyên thị trấn Nông Trường Mộc Châu, huyện Mộc Châu | Quy hoạch đô thị | Quy hoạch chi tiết | Thị trấn Nông Trường Mộc Châu | 3.11 | UBND huyện Mộc Châu | 890/QĐ-UBND ngày 08/4/2024 | ||||||||
| 232 | 202606231552 | Tổng mặt bằng dự án Khu du lịch gắn với nông nghiệp sạch | Quy hoạch đô thị | Quy hoạch chi tiết | Thị trấn Nông Trường Mộc Châu | 1.6 | UBND huyện Mộc Châu | 1512/QĐ-UBND ngày 10/6/2024 | ||||||||
| 233 | 202606231552 | Tổng mặt bằng Trạm y tế xã Phiêng Luông và Trạm y tế thị trấn Mộc Châu, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | Quy hoạch đô thị | Quy hoạch chi tiết | Xã Phiêng Luông, thị trấn Mộc Châu | 0.18 | UBND huyện Mộc Châu | 759/QĐ-UBND ngày 01/6/2022 | ||||||||
| 234 | 202606231552 | Tổng mặt bằng các khu tái định cưtrên địa bàn huyện Mộc Châu | Quy hoạch đô thị | Quy hoạch chi tiết | Thị trấn Mộc Châu, NTMC | 0.36 | UBND huyện Mộc Châu | 1057/QĐ-UBND ngày 08/7/2022 | ||||||||
| 235 | 202606231552 | Tổng mặt bằng Nhà văn hóa tiểu khu 2, thị trấn Mộc Châu, huyện Mộc Châu | Quy hoạch đô thị | Quy hoạch chi tiết | Thị trấn Mộc Châu | 0.13 | UBND huyện Mộc Châu | 2261/QĐ-UBND ngày 08/8/2024 | ||||||||
| 236 | 202606231552 | Tổng mặt bằng dự án Mỏ lộ thiên khai thác đất sét làm nguyên liệu sản xuất gạch nung tại bản Nà Lùn, xã Mường Sang, huyện Mộc Châu | Quy hoạch đô thị | Quy hoạch chi tiết | xã Mường Sang | 3.4 | UBND huyện Mộc Châu | 2346/QĐ-UBND ngày 08/9/2021 | ||||||||
| 237 | 202606231552 | Tổng mặt bằng dự án Khai thác đá vôi làm vật liệu sản xuất cát nghiền tại bản Là Ngà 2, xã Mường Sang, huyện Mộc Châu | Quy hoạch đô thị | Quy hoạch chi tiết | xã Mường Sang | 3.792 | UBND huyện Mộc Châu | 2581/QĐ-UBND ngày 29/8/2023 | ||||||||
| 238 | 202606231552 | Tổng mặt bằng Tru sơ lam viêcCông an huyên Môc Châu thuôc Công an tinh Sơn La | Quy hoạch đô thị | Quy hoạch chi tiết | Thị trấn Mộc Châu | 2.8 | UBND huyện Mộc Châu | 2358/QĐ-UBND ngày 31/8/2020 | ||||||||
| 239 | 202606231552 | Tổng mặt bằng Khu dân cư tiểu khu 1, thị trấn Mộc Châu, huyện Mộc Châu | Quy hoạch đô thị | Quy hoạch chi tiết | Thị trấn Mộc Châu | 3.71 | UBND huyện Mộc Châu | 2577/QĐ-UBND ngày 25/9/2024 | ||||||||
| 240 | 202606231552 | Tổng mặt bằng đất OT120, OT121 thuộc quy hoạch phân khu bảo tồn hệ sinh thái nông nghiệp đặc trưng huyện Mộc Châu | Quy hoạch đô thị | Quy hoạch chi tiết | Thị trấn Nông Trường Mộc Châu | 1.9 | UBND huyện Mộc Châu | 2678/QĐ-UBND ngày 14/10/2024 |