NNMT_14.5 - dữ liệu phân tích các chỉ số thiếu hụt xã hội cơ bản của hộ cận nghèo 2025
123
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Tổng số hộ cận nghèo | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (1) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (2) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (3) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (4) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (5) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (6) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (7) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (8) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (9) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (10) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (11) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (12) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (1) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (2) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (3) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (4) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (5) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (6) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (7) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (8) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (9) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (10) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (11) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (12) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 2026 | 69 | Xã Quỳnh Nhai | 551 | 362 | 98 | 0 | 329 | 53 | 5 | 64 | 21 | 0 | 1 | 4 | 4 | 65.69872958257713 | 17.78584392014519 | 0 | 59.70961887477314 | 9.618874773139746 | 0.9074410163339384 | 11.61524500907441 | 3.8112522686025407 | 0 | 0.18148820326678766 | 0.7259528130671506 | 0.7259528130671506 |
| 72 | 2026 | 70 | Xã Mường Sại | 77 | 59 | 17 | 3 | 2 | 8 | 0 | 17 | 18 | 4 | 6 | 8 | 13 | 76.62337662337663 | 22.07792207792208 | 3.896103896103896 | 2.5974025974025974 | 10.38961038961039 | 0 | 22.07792207792208 | 23.376623376623375 | 5.194805194805195 | 7.792207792207792 | 10.38961038961039 | 16.883116883116884 |
| 73 | 2026 | 71 | Xã Yên Châu | 355 | 71 | 44 | 3 | 7 | 29 | 7 | 95 | 46 | 33 | 178 | 18 | 5 | 20 | 12.394366197183098 | 0.8450704225352111 | 1.971830985915493 | 8.169014084507042 | 1.971830985915493 | 26.76056338028169 | 12.957746478873238 | 9.295774647887324 | 50.140845070422536 | 5.070422535211268 | 1.4084507042253522 |
| 74 | 2026 | 72 | Xã Chiềng Hặc | 453 | 12 | 44 | 7 | 0 | 40 | 3 | 39 | 29 | 15 | 273 | 2 | 0 | 2.6490066225165565 | 9.713024282560706 | 1.545253863134658 | 0 | 8.830022075055188 | 0.6622516556291391 | 8.609271523178808 | 6.401766004415011 | 3.3112582781456954 | 60.264900662251655 | 0.44150110375275936 | 0 |
| 75 | 2026 | 73 | Xã Yên Sơn | 334 | 0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | 95 | 0 | 334 | 0 | 334 | 0 | 7.48502994011976 | 0 | 0 | 0.5988023952095809 | 0.5988023952095809 | 2.3952095808383236 | 28.443113772455092 | 0 | 100 | 0 | 100 |
| 76 | 2026 | 74 | Xã Lóng Phiêng | 283 | 26 | 61 | 7 | 0 | 63 | 2 | 12 | 32 | 37 | 215 | 18 | 2 | 9.187279151943462 | 21.554770318021202 | 2.4734982332155475 | 0 | 22.261484098939928 | 0.7067137809187279 | 4.240282685512367 | 11.307420494699647 | 13.074204946996467 | 75.97173144876325 | 6.36042402826855 | 0.7067137809187279 |
| 77 | 2026 | 75 | Xã Phiêng Khoài | 87 | 2 | 11 | 4 | 0 | 12 | 8 | 15 | 10 | 15 | 62 | 13 | 7 | 2.2988505747126435 | 12.643678160919542 | 4.597701149425287 | 0 | 13.793103448275861 | 9.195402298850574 | 17.24137931034483 | 11.494252873563218 | 17.24137931034483 | 71.26436781609196 | 14.942528735632186 | 8.045977011494253 |