NNMT_14.5 - dữ liệu phân tích các chỉ số thiếu hụt xã hội cơ bản của hộ cận nghèo 2025
289
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Tổng số hộ cận nghèo | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (1) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (2) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (3) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (4) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (5) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (6) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (7) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (8) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (9) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (10) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (11) | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (12) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (1) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (2) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (3) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (4) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (5) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (6) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (7) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (8) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (9) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (10) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (11) | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ cận nghèo (12) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | 19 | Xã Kim Bon | 172 | 44 | 62 | 2 | 31 | 35 | 20 | 104 | 56 | 70 | 34 | 1 | 0 | 25.581395348837212 | 36.04651162790697 | 1.1627906976744187 | 18.023255813953487 | 20.348837209302324 | 11.627906976744185 | 60.46511627906976 | 32.55813953488372 | 40.69767441860465 | 19.767441860465116 | 0.5813953488372093 | 0 |
| 22 | 2026 | 20 | Xã Suối Tọ | 163 | 0 | 9 | 0 | 0 | 35 | 0 | 0 | 39 | 0 | 163 | 0 | 0 | 0 | 5.521472392638037 | 0 | 0 | 21.472392638036812 | 0 | 0 | 23.92638036809816 | 0 | 100 | 0 | 0 |
| 23 | 2026 | 21 | Xã Chiềng Mai | 357 | 21 | 65 | 6 | 0 | 40 | 1 | 81 | 60 | 103 | 179 | 3 | 6 | 5.88235294117647 | 18.207282913165265 | 1.680672268907563 | 0 | 11.204481792717088 | 0.2801120448179272 | 22.689075630252102 | 16.80672268907563 | 28.851540616246496 | 50.14005602240896 | 0.8403361344537815 | 1.680672268907563 |
| 24 | 2026 | 22 | Xã Mai Sơn | 117 | 64 | 26 | 3 | 1 | 19 | 3 | 33 | 19 | 11 | 29 | 9 | 12 | 54.700854700854705 | 22.22222222222222 | 2.564102564102564 | 0.8547008547008548 | 16.23931623931624 | 2.564102564102564 | 28.205128205128204 | 16.23931623931624 | 9.401709401709402 | 24.786324786324787 | 7.6923076923076925 | 10.256410256410255 |
| 25 | 2026 | 23 | Xã Phiêng Pằn | 582 | 5 | 47 | 46 | 0 | 52 | 2 | 65 | 186 | 7 | 519 | 9 | 1 | 0.859106529209622 | 8.075601374570446 | 7.903780068728522 | 0 | 8.934707903780069 | 0.3436426116838488 | 11.168384879725087 | 31.958762886597935 | 1.202749140893471 | 89.17525773195877 | 1.5463917525773196 | 0.1718213058419244 |
| 26 | 2026 | 24 | Xã Chiềng Mung | 172 | 23 | 18 | 13 | 6 | 41 | 3 | 72 | 28 | 53 | 49 | 11 | 25 | 13.372093023255813 | 10.465116279069768 | 7.55813953488372 | 3.488372093023256 | 23.837209302325583 | 1.744186046511628 | 41.86046511627907 | 16.27906976744186 | 30.813953488372093 | 28.488372093023255 | 6.395348837209303 | 14.534883720930234 |
| 27 | 2026 | 25 | Xã Phiêng Cằm | 367 | 1 | 64 | 2 | 1 | 16 | 7 | 16 | 16 | 242 | 269 | 20 | 15 | 0.2724795640326975 | 17.43869209809264 | 0.544959128065395 | 0.2724795640326975 | 4.35967302452316 | 1.9073569482288828 | 4.35967302452316 | 4.35967302452316 | 65.9400544959128 | 73.29700272479565 | 5.449591280653951 | 4.087193460490464 |
| 28 | 2026 | 26 | Xã Mường Chanh | 90 | 9 | 8 | 3 | 5 | 6 | 10 | 59 | 19 | 14 | 37 | 15 | 2 | 10 | 8.88888888888889 | 3.3333333333333335 | 5.555555555555555 | 6.666666666666667 | 11.11111111111111 | 65.55555555555556 | 21.11111111111111 | 15.555555555555555 | 41.11111111111111 | 16.666666666666664 | 2.2222222222222223 |
| 29 | 2026 | 27 | Xã Tà Hộc | 234 | 234 | 0 | 208 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100 | 0 | 88.88888888888889 | 11.11111111111111 | 0 | |||||||
| 30 | 2026 | 28 | Xã Chiềng Sung | 167 | 34 | 38 | 21 | 126 | 16 | 5 | 10 | 21 | 52 | 127 | 16 | 25 | 20.35928143712575 | 22.75449101796407 | 12.574850299401197 | 75.44910179640718 | 9.580838323353294 | 2.9940119760479043 | 5.9880239520958085 | 12.574850299401197 | 31.137724550898206 | 76.04790419161677 | 9.580838323353294 | 14.97005988023952 |