Kiểm định chất lượng và trường đạt chuẩn quốc gia
1.858
47
| STT | Huyện | Xã phường | Bậc học | Loại hình trường | Mã trường | Tên trường | Mức KĐCLGĐ | QĐ Công nhận đạt KĐCLGĐ | Mức CQG | QĐ công nhận đạt CQG | Năm thực hiện | Nội dung thực hiện | KQ CQG |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Sông Mã | Xã Sông Mã | THCS | THCS | 14126520 | PTDTBT THCS Nà Nghịu | Cấp độ 2 | 527/QĐ-SGDĐT ngày 14/06/2024 | Mức độ 1 | 1594/QĐ-UBND ngày 08/8/2024 | 2024 | Công nhận lại | CQG |
| 602 | Sông Mã | Xã Nậm Ty | THCS | THCS | 14126511 | PTDTBT THCS Nậm Ty | Cấp độ 2 | 896/QĐ-SGDĐT ngày 24/08/2020 | Mức độ 1 | 1896/QĐ-UBND ngày 31/8/2020 | 2020 | Công nhận lại | CQG |
| 603 | Bắc Yên | Xã Xím Vàng | THCS | THCS | 14121513 | PTDTBT THCS xã Hang Chú | Cấp độ 2 | 1709/QĐ-SGDĐT ngày 16/12/2023 | Mức độ 1 | 2869/QĐ-UBND ngày 29/12/2023 | 2023 | Công nhận mới | CQG |
| 604 | Bắc Yên | Xã Tạ Khoa | THCS | THCS | 14121517 | PTDTBT THCS xã Hua Nhàn | Cấp độ 2 | 1199/QĐ-SGDĐT ngày 23/12/2022 | Mức độ 1 | 2763/QĐ-UBND ngày 28/12/2022 | 2022 | Công nhận mới | CQG |
| 605 | Mai Sơn | Xã Mai Sơn | THCS | THCS | 14125509 | THCS 19/5 | Cấp độ 2 | 1443/QĐ-SGDĐT ngày 31/12/2024 | Mức độ 1 | 72/QĐ-UBND ngày 10/01/2025 | 2024 | Công nhận lại | CQG |
| 606 | Mộc Châu | Phường Thảo Nguyên | THCS | THCS | 14123504 | THCS 8/4 | Cấp độ 2 | 215/QĐ-SGDĐT ngày 24/03/2021 | Mức độ 1 | 623/QĐ-UBND ngày 06/4/2021 | 2021 | Công nhận lại | CQG |
| 607 | Thuận Châu | Xã Bình Thuận | THCS | THCS | 14119538 | THCS Bình Thuận | Cấp độ 2 | 1046/QĐ-SGDĐT ngày 07/10/2022 | Mức độ 1 | 2216/QĐ-UBND ngày 25/10/2022 | 2022 | Công nhận lại | CQG |