Kiểm định chất lượng và trường đạt chuẩn quốc gia
1.858
47
| STT | Huyện | Xã phường | Bậc học | Loại hình trường | Mã trường | Tên trường | Mức KĐCLGĐ | QĐ Công nhận đạt KĐCLGĐ | Mức CQG | QĐ công nhận đạt CQG | Năm thực hiện | Nội dung thực hiện | KQ CQG |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 591 | Quỳnh Nhai | Xã Mường Giôn | THPT | THPT | 14000718 | THPT Mường Giôn | Cấp độ 2 | 980/QĐ-SGDĐT ngày 16/10/2024 | Mức độ 1 | 2253/QĐ-UBND ngày 29/10/2024 | 2024 | Công nhận mới | CQG |
| 592 | Mường La | Xã Mường La | THPT | THPT | 14000710 | THPT Mường La | Cấp độ 2 | 1199/QĐ-SGDĐT ngày 23/12/2022 | Mức độ 1 | 2763/QĐ-UBND ngày 28/12/2022 | 2022 | Công nhận mới | CQG |
| 593 | Sông Mã | Xã Mường Lầm | THPT | THPT | 14000717 | THPT Mường Lầm | Chưa kiểm định | Chưa kiểm định | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá |
| 594 | Yên Châu | Xã Phiêng Khoài | THPT | THPT | 14000724 | THPT Phiêng Khoài | Chưa kiểm định | Chưa kiểm định | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá |
| 595 | Phù yên | Xã Phù Yên | THPT | THPT | 14000707 | THPT Phù Yên | Cấp độ 2 | 601/QĐ-SGDĐT ngày 19/05/2023 | Mức độ 1 | 930/QĐ-UBND ngày 31/5/2023 | 2023 | Công nhận lại | CQG |
| 596 | Quỳnh Nhai | Xã Quỳnh Nhai | THPT | THPT | 14000714 | THPT Quỳnh Nhai | Cấp độ 2 | 1199/QĐ-SGDĐT ngày 23/12/2022 | Mức độ 1 | 2763/QĐ-UBND ngày 28/12/2022 | 2022 | Công nhận lại | CQG |
| 597 | Sông Mã | Xã Sông Mã | THPT | THPT | 14000711 | THPT Sông Mã | Chưa kiểm định | Chưa kiểm định | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá |
| 598 | Sốp Cộp | Xã Sốp Cộp | THPT | THPT | 14000712 | THPT Sốp Cộp | Cấp độ 2 | 90/QĐ-SGDĐT ngày 30/01/2026 | Mức độ 1 | 127/QĐ-UBND ngày 12/02/2026 | 2026 | Công nhận mới | CQG |
| 599 | Phù yên | Xã Mường Cơi | THPT | THPT | 14000725 | THPT Tân Lang | Cấp độ 2 | 1709/QĐ-SGDĐT ngày 16/12/2023 | Mức độ 1 | 2869/QĐ-UBND ngày 29/12/2023 | 2023 | Công nhận mới | CQG |
| 600 | Mộc Châu | Xã Tân Yên | THPT | THPT | 14000726 | THPT Tân Lập | Chưa kiểm định | Chưa kiểm định | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá |