Dữ liệu về thiết bị
47
1
| STT | Thiết bị | Đơn vị đếm | Đơn vị tính | Số lượng hiện có |
|---|---|---|---|---|
| 521 | Bộ que tính | Lớp | Bộ | 4 |
| 522 | Lô tô động vật | Lớp | Bộ | 3 |
| 523 | Lô tô thực vật | Lớp | Bộ | 3 |
| 524 | Lô tô phương tiện giao thông | Lớp | Bộ | 3 |
| 525 | Lô tô đồ vật | Lớp | Bộ | 3 |
| 526 | Domino chữ cái và số | Lớp | Hộp | 1 |
| 527 | Bảng quay 2 mặt | Lớp | Cái | 329 |
| 528 | Bộ chữ cái | Lớp | Bộ | 5 |
| 529 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | Lớp | Bộ | 672 |
| 530 | Lịch của trẻ | Lớp | Bộ | 164 |