Dữ liệu về thiết bị
47
1
| STT | Thiết bị | Đơn vị đếm | Đơn vị tính | Số lượng hiện có |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Chậu | Lớp | Cái | 7 |
| 22 | Ti vi màu | Lớp | Cái | 1 |
| 23 | Đầu đĩa DVD | Lớp | Cái | 0 |
| 24 | Giá để đồ chơi và học liệu | Lớp | Cái | 17 |
| 25 | B. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | 44 | ||
| 26 | Bóng nhỏ | Lớp | Quả | 35 |
| 27 | Bóng to | Lớp | Quả | 35 |
| 28 | Xe ngồi đẩy | Lớp | Cái | 1 |
| 29 | Xe đẩy tập đi | Lớp | Cái | 0 |
| 30 | Gà mổ thóc | Lớp | Con | 0 |