Dữ liệu về thiết bị
47
1
| STT | Thiết bị | Đơn vị đếm | Đơn vị tính | Số lượng hiện có |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Thùng đựng nước có vòi | Lớp | Cái | 1 |
| 12 | Giá phơi khăn mặt | Lớp | Cái | 15 |
| 13 | Tủ (giá) ca, cốc | Lớp | Cái | 8 |
| 14 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | Lớp | Cái | 7 |
| 15 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | Lớp | Cái | 7 |
| 16 | Thùng đựng rác | Lớp | Cái | 7 |
| 17 | Xô | Lớp | Cái | 4 |
| 18 | Giá để giày dép | Lớp | Cái | 3 |
| 19 | Cốc uống nước | Lớp | Cái | 40 |
| 20 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | Lớp | Cái | 7 |