Dữ liệu về nguồn nguyên liệu sản xuất vật liệu xây dựng
138
3
| STT | Mã kỳ | Tên mỏ | Vị trí địa lý | Tình trạng cấp phép, đấu giá | Giấy phép khai thác | Công ty chủ quản | Khu | Tên điểm | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - Toạ độ X (m) | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - Toạ độ Y (m) | Diện tích quy hoạch (ha) | Trữ lượng quy hoạch (nghìn m3) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 781 | 202606081037 | Mỏ đá tại Noong Ẳng bản Cọ phường Chiềng An (khu 3) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | 7 | 2359914.861 | 494288.287 | 13.02 | |||
| 782 | 202606081037 | Mỏ đá tại Noong Ẳng bản Cọ phường Chiềng An (khu 3) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | 8 | 2360036.987 | 494179.416 | 13.02 | |||
| 783 | 202606081037 | Mỏ đá tại Noong Ẳng bản Cọ phường Chiềng An (khu 3) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | 9 | 2359926.653 | 493983.162 | 13.02 | |||
| 784 | 202606081037 | Mỏ đá tại Noong Ẳng bản Cọ phường Chiềng An (khu 3) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | 10 | 2359812.3 | 493851.734 | 13.02 |