Dữ liệu về nguồn nguyên liệu sản xuất vật liệu xây dựng
138
3
| STT | Mã kỳ | Tên mỏ | Vị trí địa lý | Tình trạng cấp phép, đấu giá | Giấy phép khai thác | Công ty chủ quản | Khu | Tên điểm | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - Toạ độ X (m) | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - Toạ độ Y (m) | Diện tích quy hoạch (ha) | Trữ lượng quy hoạch (nghìn m3) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 771 | 202606081037 | Mỏ đá tại bản Trung Phong, xã Tân Phong | Xã Tân Phong | Chưa cấp phép | - | - | 1 | 2328656.257 | 565572.169 | 2.05 | |||
| 772 | 202606081037 | Mỏ đá tại bản Trung Phong, xã Tân Phong | Xã Tân Phong | Chưa cấp phép | - | - | 2 | 2328749.462 | 565654.944 | 2.05 | |||
| 773 | 202606081037 | Mỏ đá tại bản Trung Phong, xã Tân Phong | Xã Tân Phong | Chưa cấp phép | - | - | 3 | 2328861.574 | 565620.144 | 2.05 | |||
| 774 | 202606081037 | Mỏ đá tại bản Trung Phong, xã Tân Phong | Xã Tân Phong | Chưa cấp phép | - | - | 4 | 2328776.681 | 565461.699 | 2.05 | |||
| 775 | 202606081037 | Mỏ đá tại Noong Ẳng bản Cọ phường Chiềng An (khu 3) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | 1 | 2359812.3 | 493851.734 | 13.02 | |||
| 776 | 202606081037 | Mỏ đá tại Noong Ẳng bản Cọ phường Chiềng An (khu 3) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | 2 | 2359653.555 | 494023.98 | 13.02 | |||
| 777 | 202606081037 | Mỏ đá tại Noong Ẳng bản Cọ phường Chiềng An (khu 3) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | 3 | 2359469.597 | 494184.695 | 13.02 | |||
| 778 | 202606081037 | Mỏ đá tại Noong Ẳng bản Cọ phường Chiềng An (khu 3) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | 4 | 2359517.236 | 494265.966 | 13.02 | |||
| 779 | 202606081037 | Mỏ đá tại Noong Ẳng bản Cọ phường Chiềng An (khu 3) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | 5 | 2359639.019 | 494261.397 | 13.02 | |||
| 780 | 202606081037 | Mỏ đá tại Noong Ẳng bản Cọ phường Chiềng An (khu 3) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | 6 | 2359732.524 | 494211.006 | 13.02 |