Dữ liệu về nguồn nguyên liệu sản xuất vật liệu xây dựng
138
3
| STT | Mã kỳ | Tên mỏ | Vị trí địa lý | Tình trạng cấp phép, đấu giá | Giấy phép khai thác | Công ty chủ quản | Khu | Tên điểm | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - Toạ độ X (m) | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - Toạ độ Y (m) | Diện tích quy hoạch (ha) | Trữ lượng quy hoạch (nghìn m3) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202606081037 | Mỏ đá tại Pom Ư Hừ phường Chiềng Sinh và phường Tô Hiệu | Phường Chiềng Sinh, Phường Tô Hiệu | Đã đấu giá | - | Công ty TNHH SHA Sơn La | Khu 1 | 1 | 2358080.55 | 493753.77 | 4.695 | ||
| 32 | 202606081037 | Mỏ đá tại Pom Ư Hừ phường Chiềng Sinh và phường Tô Hiệu | Phường Chiềng Sinh, Phường Tô Hiệu | Đã đấu giá | - | Công ty TNHH SHA Sơn La | Khu 1 | 2 | 2358164.78 | 493671.41 | 4.695 | ||
| 33 | 202606081037 | Mỏ đá tại Pom Ư Hừ phường Chiềng Sinh và phường Tô Hiệu | Phường Chiềng Sinh, Phường Tô Hiệu | Đã đấu giá | - | Công ty TNHH SHA Sơn La | Khu 1 | 3 | 2358204.7 | 493660.27 | 4.695 | ||
| 34 | 202606081037 | Mỏ đá tại Pom Ư Hừ phường Chiềng Sinh và phường Tô Hiệu | Phường Chiềng Sinh, Phường Tô Hiệu | Đã đấu giá | - | Công ty TNHH SHA Sơn La | Khu 1 | 4 | 2358234.74 | 493695.68 | 4.695 | ||
| 35 | 202606081037 | Mỏ đá tại Pom Ư Hừ phường Chiềng Sinh và phường Tô Hiệu | Phường Chiềng Sinh, Phường Tô Hiệu | Đã đấu giá | - | Công ty TNHH SHA Sơn La | Khu 1 | 5 | 2358184.55 | 493733.43 | 4.695 | ||
| 36 | 202606081037 | Mỏ đá tại Pom Ư Hừ phường Chiềng Sinh và phường Tô Hiệu | Phường Chiềng Sinh, Phường Tô Hiệu | Đã đấu giá | - | Công ty TNHH SHA Sơn La | Khu 1 | 6 | 2358170.06 | 493768.58 | 4.695 | ||
| 37 | 202606081037 | Mỏ đá tại Pom Ư Hừ phường Chiềng Sinh và phường Tô Hiệu | Phường Chiềng Sinh, Phường Tô Hiệu | Đã đấu giá | - | Công ty TNHH SHA Sơn La | Khu 1 | 7 | 2358159.96 | 493821.2 | 4.695 | ||
| 38 | 202606081037 | Mỏ đá tại Pom Ư Hừ phường Chiềng Sinh và phường Tô Hiệu | Phường Chiềng Sinh, Phường Tô Hiệu | Đã đấu giá | - | Công ty TNHH SHA Sơn La | Khu 2 | 1 | 2358204.7 | 493660.27 | 4.695 | ||
| 39 | 202606081037 | Mỏ đá tại Pom Ư Hừ phường Chiềng Sinh và phường Tô Hiệu | Phường Chiềng Sinh, Phường Tô Hiệu | Đã đấu giá | - | Công ty TNHH SHA Sơn La | Khu 2 | 2 | 2358307.36 | 493588.38 | 4.695 | ||
| 40 | 202606081037 | Mỏ đá tại Pom Ư Hừ phường Chiềng Sinh và phường Tô Hiệu | Phường Chiềng Sinh, Phường Tô Hiệu | Đã đấu giá | - | Công ty TNHH SHA Sơn La | Khu 2 | 3 | 2358350.39 | 493658.13 | 4.695 |