Dữ liệu về nguồn nguyên liệu sản xuất vật liệu xây dựng
138
3
| STT | Mã kỳ | Tên mỏ | Vị trí địa lý | Tình trạng cấp phép, đấu giá | Giấy phép khai thác | Công ty chủ quản | Khu | Tên điểm | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - Toạ độ X (m) | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - Toạ độ Y (m) | Diện tích quy hoạch (ha) | Trữ lượng quy hoạch (nghìn m3) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202606081037 | Mỏ đá tại bản Ca Láp xã Chiềng Ngần (nay là phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La) | Phường Chiềng Sinh | Đã cấp phép khai thác | 2993/GP-UBND ngày 03/12/2030 | Công ty TNHH Chung Đức Sơn La | Khu 2 | 11 | 2356019 | 500220 | 7.7122 | ||
| 12 | 202606081037 | Mỏ đá tại bản Ca Láp xã Chiềng Ngần (nay là phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La) | Phường Chiềng Sinh | Đã cấp phép khai thác | 2993/GP-UBND ngày 03/12/2031 | Công ty TNHH Chung Đức Sơn La | Khu 2 | 12 | 2355989 | 500163 | 7.7122 | ||
| 13 | 202606081037 | Mỏ đá tại bản Ca Láp xã Chiềng Ngần (nay là phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La) | Phường Chiềng Sinh | Đã cấp phép khai thác | 2993/GP-UBND ngày 03/12/2032 | Công ty TNHH Chung Đức Sơn La | Khu 2 | 13 | 2356073 | 500059 | 7.7122 | ||
| 14 | 202606081037 | Mỏ đá tại bản Ca Láp xã Chiềng Ngần (nay là phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | Khu 3 | 1 | 2356128 | 499992 | 7.7122 | ||
| 15 | 202606081037 | Mỏ đá tại bản Ca Láp xã Chiềng Ngần (nay là phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | Khu 3 | 2 | 2356308 | 500127 | 7.7122 | ||
| 16 | 202606081037 | Mỏ đá tại bản Ca Láp xã Chiềng Ngần (nay là phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | Khu 3 | 3 | 2356186 | 500285 | 7.7122 | ||
| 17 | 202606081037 | Mỏ đá tại bản Ca Láp xã Chiềng Ngần (nay là phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | Khu 3 | 4 | 2356053 | 500297 | 7.7122 | ||
| 18 | 202606081037 | Mỏ đá tại bản Ca Láp xã Chiềng Ngần (nay là phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | Khu 3 | 5 | 2356019 | 500220 | 7.7122 | ||
| 19 | 202606081037 | Mỏ đá tại bản Ca Láp xã Chiềng Ngần (nay là phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | Khu 3 | 6 | 2356083 | 500245 | 7.7122 | ||
| 20 | 202606081037 | Mỏ đá tại bản Ca Láp xã Chiềng Ngần (nay là phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La) | Phường Chiềng Sinh | Chưa cấp phép | - | - | Khu 3 | 7 | 2356153 | 500099 | 7.7122 |